Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 110

ABIC — Bảo hiểm Agribank

Thuật ngữ chung

Agribank — Hồ sơ ngân hàng nông nghiệp

Thuật ngữ chung

An toàn hệ thống tài chính

Financial System Stability

Thuật ngữ chung

Trạng thái mà hệ thống tài chính có khả năng chống chịu các cú sốc, duy trì chức năng trung gian tài chính và thanh toán. Ngân hàng Nhà nước và Uỷ ban Giám sát chịu trách nhiệm giám sát an toàn hệ thống.

Bancassurance (Bảo hiểm qua ngân hàng)

Thuật ngữ chung

Bán chéo sản phẩm

Cross-selling

Thuật ngữ chung

Bán chéo sản phẩm là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Bộ phận hỗ trợ / Hậu phòng (Back Office)

Thuật ngữ chung

CIF — Mã khách hàng ngân hàng

Thuật ngữ chung

CSR ngân hàng — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility)

Thuật ngữ chung

Chi nhánh loại I và loại II Agribank

Thuật ngữ chung

Chi nhánh ngân hàng

Bank Branch

Thuật ngữ chung

Chi nhánh ngân hàng là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Chiết khấu

Discount

Thuật ngữ chung

Việc mua giấy tờ có giá chưa đến hạn với giá thấp hơn mệnh giá, phần chênh lệch là lợi nhuận.

Chuyên viên Quan hệ Khách hàng (Relationship Manager)

Thuật ngữ chung

Chuyển giao bắt buộc ngân hàng

Thuật ngữ chung

Chuỗi cung ứng tài chính

Financial Supply Chain

Thuật ngữ chung

Hệ thống dòng tiền và tín dụng kết nối các bên trong chuỗi cung ứng từ nhà cung cấp đến người tiêu dùng.

Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng

Credit Growth Target

Thuật ngữ chung

Mức tăng trưởng tín dụng tối đa mà NHNN ấn định cho từng TCTD hàng năm.

Danh mục đầu tư

Investment Portfolio

Thuật ngữ chung

Tập hợp các tài sản tài chính mà nhà đầu tư nắm giữ nhằm đạt mục tiêu sinh lời và phân tán rủi ro.

Dự trữ thanh khoản

Liquidity Reserve

Thuật ngữ chung

Khối tài sản có tính thanh khoản cao mà ngân hàng nắm giữ để đáp ứng nhu cầu chi trả trong trường hợp bất thường. Bao gồm tiền mặt, tiền gửi tại NHNN và trái phiếu Chính phủ có thể bán hoặc cầm cố nhanh.

ESG

Environmental, Social, and Governance

Thuật ngữ chung

Bộ tiêu chí đánh giá hoạt động doanh nghiệp về môi trường, xã hội và quản trị công ty.

GDV

Giao dịch viên

Thuật ngữ chung

GDV là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Giao dịch tiếng Anh là gì — Transaction

Thuật ngữ chung

Giao dịch viên ngân hàng (Bank Teller)

Thuật ngữ chung

Giá thị trường

Market Price

Thuật ngữ chung

Giá mà tại đó tài sản được mua bán trên thị trường tại một thời điểm cụ thể.

Giám đốc chi nhánh ngân hàng (Branch Manager)

Thuật ngữ chung

Giấy phép hoạt động ngân hàng số

Digital Banking License

Thuật ngữ chung

Giấy phép do cơ quan quản lý cấp cho tổ chức hoạt động ngân hàng hoàn toàn trên nền tảng số, không cần mạng lưới chi nhánh vật lý. Nhiều quốc gia Đông Nam Á đã cấp loại giấy phép này để thúc đẩy cạnh tranh.

Giấy tờ có giá

Valuable Papers / Negotiable Instruments

Thuật ngữ chung

Chứng chỉ xác nhận quyền tài sản có thể chuyển nhượng, bao gồm séc, hối phiếu, trái phiếu.

HO — Hội Sở Chính (Head Office)

Thuật ngữ chung

Hiệp định thương mại tự do

Free Trade Agreement (FTA)

Thuật ngữ chung

Thoả thuận giữa các quốc gia giảm hoặc xoá bỏ thuế quan và rào cản thương mại.

Hàng hoá công cộng

Public Good

Thuật ngữ chung

Hàng hoá không loại trừ và không cạnh tranh trong tiêu dùng, ví dụ: quốc phòng, đèn hải đăng.

Hạ tầng tài chính

Financial Infrastructure

Thuật ngữ chung

Hệ thống nền tảng hỗ trợ hoạt động tài chính bao gồm hệ thống thanh toán, hệ thống đăng ký giao dịch, trung tâm thông tin tín dụng, hệ thống giám sát. Hạ tầng tài chính vững mạnh là điều kiện tiên quyết cho thị trường tài chính phát triển.

Hệ sinh thái ngân hàng số

Digital Banking Ecosystem

Thuật ngữ chung

Mạng lưới liên kết giữa ngân hàng với các đối tác công nghệ, fintech, thương mại điện tử và dịch vụ tiện ích, tạo nên trải nghiệm tài chính toàn diện cho khách hàng trên nền tảng số.

Trang 1/4 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.