Bỏ qua điều hướng

Giao dịch tiếng Anh là gì — Transaction là gì?

Thuật ngữ chung

Giao dịch tiếng Anh là gì — Transaction

Giao dịch trong tiếng Anh là 'transaction'. Cách đọc: /trænˈzækʃən/. Các nghĩa và ngữ cảnh: trong ngân hàng — 'banking transaction' (giao dịch ngân hàng) bao gồm rút tiền, gửi tiền, chuyển khoản, thanh toán; trong thương mại — 'commercial transaction' (giao dịch thương mại); trong tài chính — 'financial transaction', 'securities transaction' (giao dịch chứng khoán). Từ đồng nghĩa / liên quan: 'deal' (giao dịch thương mại); 'trade' (giao dịch mua bán); 'operation' (nghiệp vụ — thường dùng trong tiếng Pháp/tiếng Việt chuyên môn). Cụm từ phổ biến: 'transaction fee' (phí giao dịch); 'transaction history' (lịch sử giao dịch); 'pending transaction' (giao dịch đang xử lý / chờ xác nhận); 'suspicious transaction' (giao dịch đáng ngờ — trong AML/KYC); 'transaction limit' (hạn mức giao dịch); 'real-time transaction' (giao dịch thời gian thực); 'failed transaction' (giao dịch thất bại). Mẫu câu: 'Please verify your transaction details before confirming.' (Vui lòng xác minh thông tin giao dịch trước khi xác nhận.); 'This transaction was declined due to insufficient funds.' (Giao dịch này bị từ chối do số dư không đủ.). Thuật ngữ ngân hàng thường gặp trong đề thi tuyển dụng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

ABIC — Bảo hiểm Agribank

Thuật ngữ chung

ABIC (Agribank Insurance Joint Stock Corporation — Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp) l

A

Agribank — Hồ sơ ngân hàng nông nghiệp

Thuật ngữ chung

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Vietnam Bank for Agriculture and Rural Devel

A

An toàn hệ thống tài chính

Thuật ngữ chung

Trạng thái mà hệ thống tài chính có khả năng chống chịu các cú sốc, duy trì chức năng trung gian tài

B

Bancassurance (Bảo hiểm qua ngân hàng)

Thuật ngữ chung

Bancassurance là mô hình phân phối sản phẩm bảo hiểm thông qua kênh ngân hàng: nhân viên ngân hàng t

B

Bán chéo sản phẩm

Thuật ngữ chung

Bán chéo sản phẩm (Cross-selling) là chiến lược kinh doanh trong đó ngân hàng giới thiệu và bán thêm

B

Bộ phận hỗ trợ / Hậu phòng (Back Office)

Thuật ngữ chung

Back office (bộ phận hỗ trợ / hậu phòng) là các bộ phận trong ngân hàng không trực tiếp tiếp xúc với

C

CIF — Mã khách hàng ngân hàng

Thuật ngữ chung

CIF (Customer Information File — Hồ sơ thông tin khách hàng) là mã số định danh duy nhất của khách h

C

CSR ngân hàng — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility)

Thuật ngữ chung

CSR (Corporate Social Responsibility — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp) trong ngân hàng là cam kết c

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.