Bỏ qua điều hướng

Bancassurance (Bảo hiểm qua ngân hàng) là gì?

Thuật ngữ chung

Bancassurance (Bảo hiểm qua ngân hàng)

Bancassurance là mô hình phân phối sản phẩm bảo hiểm thông qua kênh ngân hàng: nhân viên ngân hàng tư vấn và bán bảo hiểm cho khách hàng tại quầy giao dịch hoặc qua ứng dụng ngân hàng số. Lợi ích: ngân hàng tăng thu nhập phí (commission 30-70% phí bảo hiểm năm đầu); công ty bảo hiểm tiếp cận kênh phân phối rộng; khách hàng mua bảo hiểm tiện lợi. VCB hợp tác với VCLI (Vietcombank-Cardif Life Insurance) và FWD, Manulife. Sản phẩm phổ biến: bảo hiểm nhân thọ liên kết đầu tư, bảo hiểm khoản vay, bảo hiểm sức khoẻ. Lưu ý: Thông tư 67/2023/TT-BTC siết chặt bán bảo hiểm qua NH — cấm ép mua bảo hiểm khi vay vốn, cấm thu phí bảo hiểm từ tài khoản tín dụng. Thu nhập bancassurance VCB: chiếm ~4-5% tổng thu nhập hoạt động. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi thử Vietcombank và các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

ABIC — Bảo hiểm Agribank

Thuật ngữ chung

ABIC (Agribank Insurance Joint Stock Corporation — Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp) l

A

Agribank — Hồ sơ ngân hàng nông nghiệp

Thuật ngữ chung

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Vietnam Bank for Agriculture and Rural Devel

A

An toàn hệ thống tài chính

Thuật ngữ chung

Trạng thái mà hệ thống tài chính có khả năng chống chịu các cú sốc, duy trì chức năng trung gian tài

B

Bán chéo sản phẩm

Thuật ngữ chung

Bán chéo sản phẩm (Cross-selling) là chiến lược kinh doanh trong đó ngân hàng giới thiệu và bán thêm

B

Bộ phận hỗ trợ / Hậu phòng (Back Office)

Thuật ngữ chung

Back office (bộ phận hỗ trợ / hậu phòng) là các bộ phận trong ngân hàng không trực tiếp tiếp xúc với

C

CIF — Mã khách hàng ngân hàng

Thuật ngữ chung

CIF (Customer Information File — Hồ sơ thông tin khách hàng) là mã số định danh duy nhất của khách h

C

CSR ngân hàng — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility)

Thuật ngữ chung

CSR (Corporate Social Responsibility — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp) trong ngân hàng là cam kết c

C

Chi nhánh loại I và loại II Agribank

Thuật ngữ chung

Agribank phân chia chi nhánh thành 2 loại theo quy mô và phạm vi hoạt động: Chi nhánh loại I — đặt t

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.