Bỏ qua điều hướng

Giám đốc chi nhánh ngân hàng (Branch Manager) là gì?

Thuật ngữ chung

Giám đốc chi nhánh ngân hàng (Branch Manager)

Giám đốc chi nhánh ngân hàng (branch manager) là người đứng đầu một chi nhánh ngân hàng, chịu trách nhiệm toàn diện về hoạt động kinh doanh, quản lý nhân sự, chất lượng dịch vụ và kết quả tài chính của chi nhánh. Nhiệm vụ chính: lãnh đạo đội ngũ kinh doanh đạt chỉ tiêu huy động vốn, tín dụng, dịch vụ; phê duyệt tín dụng trong hạn mức phán quyết được uỷ quyền; quản lý rủi ro và tuân thủ tại chi nhánh; đại diện ngân hàng trong quan hệ đối ngoại tại địa bàn; báo cáo kết quả kinh doanh lên cấp trên (ban lãnh đạo vùng hoặc hội sở). Hạn mức phán quyết tín dụng: mỗi ngân hàng quy định mức tối đa Giám đốc chi nhánh được tự phê duyệt tín dụng (ví dụ: 10-50 tỷ đồng, vượt hạn mức → trình hội sở hoặc hội đồng tín dụng). Tiêu chuẩn bổ nhiệm: kinh nghiệm quản lý, chuyên môn nghiệp vụ, kết quả kinh doanh; phải có xác nhận tiêu chuẩn của NHNN theo Thông tư 44/2011/TT-NHNN (sửa đổi bổ sung). Chi nhánh loại 1 (đô thị lớn) thường yêu cầu tiêu chuẩn cao hơn chi nhánh loại 2-3. Thuật ngữ ngân hàng thường gặp trong đề thi tuyển dụng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

ABIC — Bảo hiểm Agribank

Thuật ngữ chung

ABIC (Agribank Insurance Joint Stock Corporation — Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp) l

A

Agribank — Hồ sơ ngân hàng nông nghiệp

Thuật ngữ chung

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Vietnam Bank for Agriculture and Rural Devel

A

An toàn hệ thống tài chính

Thuật ngữ chung

Trạng thái mà hệ thống tài chính có khả năng chống chịu các cú sốc, duy trì chức năng trung gian tài

B

Bancassurance (Bảo hiểm qua ngân hàng)

Thuật ngữ chung

Bancassurance là mô hình phân phối sản phẩm bảo hiểm thông qua kênh ngân hàng: nhân viên ngân hàng t

B

Bán chéo sản phẩm

Thuật ngữ chung

Bán chéo sản phẩm (Cross-selling) là chiến lược kinh doanh trong đó ngân hàng giới thiệu và bán thêm

B

Bộ phận hỗ trợ / Hậu phòng (Back Office)

Thuật ngữ chung

Back office (bộ phận hỗ trợ / hậu phòng) là các bộ phận trong ngân hàng không trực tiếp tiếp xúc với

C

CIF — Mã khách hàng ngân hàng

Thuật ngữ chung

CIF (Customer Information File — Hồ sơ thông tin khách hàng) là mã số định danh duy nhất của khách h

C

CSR ngân hàng — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility)

Thuật ngữ chung

CSR (Corporate Social Responsibility — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp) trong ngân hàng là cam kết c

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.