Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Công chức loại đặc thù (Specialized Civil Servant)
Công chức tiếng Anh là gì?
Công chức tiếng Hàn là gì?
Công chức tiếng Nhật là gì?
Công chức tiếng Trung là gì?
Công chức tiếng Tây Ban Nha là gì?
Công tác văn thư (Records Management / Official Correspondence)
Công văn (Official Letter / Correspondence)
Công vụ (Public Service / Civil Service Duty)
Cơ chế một cửa, một cửa liên thông (One-Stop-Shop Mechanism)
Cơ chế thu hút nhân lực chất lượng cao (High-Quality Talent Attraction)
Cơ quan chuyên môn thuộc UBND (Specialized Agency under People's Committee)
Cơ quan hành chính nhà nước (State Administrative Agency)
Cơ quan quản lý cán bộ, công chức
Cơ quan sử dụng cán bộ, công chức
Cơ sở dữ liệu cán bộ, công chức (Civil Servant Database)
Cải cách hành chính (Public Administration Reform)
Cổng Dịch vụ công Quốc gia (National Public Service Portal)
Danh mục hồ sơ
Dấu chỉ mức độ khẩn (Urgency Marking)
Hiến pháp 2013 (Constitution of Vietnam 2013)
Hiệu lực văn bản quy phạm pháp luật (Legal Effect of Normative Documents)
Hoàn thành nhiệm vụ nhưng còn hạn chế (Satisfactory with Limitations)
Hoàn thành tốt nhiệm vụ
Hành vi hành chính (Administrative Act)
Hệ số lương (Salary Coefficient)
Hệ thống quản lý tài liệu điện tử
Học viện Hành chính Quốc gia (National Academy of Public Administration)
Hồ sơ công chức (Civil Servant Personnel File)
Hồ sơ công việc (Case File / Work Dossier)
Trang 2/7 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát