Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Biên chế nhà nước (Government Payroll / Staff Quota)
Biệt phái công chức (Secondment)
Bản chính văn bản
Bản gốc văn bản
Bản sao lục
Bản sao y
Bản sao, bản trích sao (Certified Copy, Extract Copy)
Bản thảo văn bản
Bảng lương nhà nước (Government Salary Scale)
Bảo lưu lương (Salary Reservation / Salary Protection)
Bổ nhiệm công chức
Bổ nhiệm, miễn nhiệm, luân chuyển (Appointment, Dismissal, Rotation)
Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ
Chiến sĩ thi đua cơ sở (Grassroots Emulation Fighter)
Chuyển đổi vị trí công tác (Job Rotation for Anti-Corruption)
Chính phủ (Government of Vietnam)
Chính quyền địa phương (Local Government)
Chế độ báo cáo (Reporting Regime)
Chế độ bảo hiểm xã hội công chức (Social Insurance for Civil Servants)
Chế độ công khai, minh bạch (Transparency and Disclosure)
Chế độ kỷ luật khiển trách (Reprimand Discipline)
Chế độ nghỉ phép công chức (Civil Servant Leave Entitlement)
Chỉ định cán bộ
Chức danh nghề nghiệp viên chức (Professional Title)
Chứng chỉ bồi dưỡng (Training Certificate)
Con dấu cơ quan (Official Seal / Agency Stamp)
Các trường hợp chưa xem xét xử lý kỷ luật
Cán bộ (Government Cadre / Official)
Công báo (Official Gazette)
Công chức loại A, loại B, loại C (Civil Servant Classification)
Trang 1/7 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát