Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Pháp luật & Hành chính 202

Biên chế nhà nước (Government Payroll / Staff Quota)

Pháp luật & Hành chính

Biệt phái công chức (Secondment)

Pháp luật & Hành chính

Bản chính văn bản

Pháp luật & Hành chính

Bản gốc văn bản

Pháp luật & Hành chính

Bản sao lục

Pháp luật & Hành chính

Bản sao y

Pháp luật & Hành chính

Bản sao, bản trích sao (Certified Copy, Extract Copy)

Pháp luật & Hành chính

Bản thảo văn bản

Pháp luật & Hành chính

Bảng lương nhà nước (Government Salary Scale)

Pháp luật & Hành chính

Bảo lưu lương (Salary Reservation / Salary Protection)

Pháp luật & Hành chính

Bổ nhiệm công chức

Pháp luật & Hành chính

Bổ nhiệm, miễn nhiệm, luân chuyển (Appointment, Dismissal, Rotation)

Pháp luật & Hành chính

Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ

Pháp luật & Hành chính

Chiến sĩ thi đua cơ sở (Grassroots Emulation Fighter)

Pháp luật & Hành chính

Chuyển đổi vị trí công tác (Job Rotation for Anti-Corruption)

Pháp luật & Hành chính

Chính phủ (Government of Vietnam)

Pháp luật & Hành chính

Chính quyền địa phương (Local Government)

Pháp luật & Hành chính

Chế độ báo cáo (Reporting Regime)

Pháp luật & Hành chính

Chế độ bảo hiểm xã hội công chức (Social Insurance for Civil Servants)

Pháp luật & Hành chính

Chế độ công khai, minh bạch (Transparency and Disclosure)

Pháp luật & Hành chính

Chế độ kỷ luật khiển trách (Reprimand Discipline)

Pháp luật & Hành chính

Chế độ nghỉ phép công chức (Civil Servant Leave Entitlement)

Pháp luật & Hành chính

Chỉ định cán bộ

Pháp luật & Hành chính

Chức danh nghề nghiệp viên chức (Professional Title)

Pháp luật & Hành chính

Chứng chỉ bồi dưỡng (Training Certificate)

Pháp luật & Hành chính

Con dấu cơ quan (Official Seal / Agency Stamp)

Pháp luật & Hành chính

Các trường hợp chưa xem xét xử lý kỷ luật

Pháp luật & Hành chính

Cán bộ (Government Cadre / Official)

Pháp luật & Hành chính

Công báo (Official Gazette)

Pháp luật & Hành chính

Công chức loại A, loại B, loại C (Civil Servant Classification)

Pháp luật & Hành chính

Trang 1/7 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.