Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Nghỉ hưu công chức (Civil Servant Retirement)
Nghỉ hưu trước tuổi (Early Retirement)
Nghỉ không hưởng lương (Unpaid Leave)
Nghị định (Decree / Government Decree)
Nghị định 170/2025/NĐ-CP — Tuyển dụng, sử dụng và quản lý công chức
Người có chức vụ, quyền hạn
Người có tài năng trong hoạt động công vụ
Người thi hành công vụ (Person Performing Official Duties)
Ngạch công chức (Civil Servant Classification / Grade)
Nhũng nhiễu
Nhận hối lộ (Bribery / Receiving Bribes)
Những việc cán bộ, công chức không được làm (Prohibited Acts)
Nâng bậc lương công chức (Civil Servant Salary Increment)
Nâng ngạch công chức (Civil Servant Grade Promotion)
Nơi nhận văn bản (Document Recipients / Distribution List)
PAR INDEX — Chỉ số cải cách hành chính
Phiếu chuyển (Transfer Slip / Routing Slip)
Phiếu đăng ký dự tuyển (Application Registration Form)
Pháp lệnh (Ordinance)
Phân cấp, phân quyền, uỷ quyền (Decentralization, Delegation)
Phòng, chống tham nhũng (Anti-Corruption)
Phúc khảo bài thi (Exam Paper Review / Re-marking)
Phụ cấp công vụ (Public Service Allowance)
Phụ cấp khu vực (Regional Allowance)
Phụ cấp thâm niên vượt khung (Seniority Allowance Beyond Scale)
Phục hồi danh dự (Rehabilitation of Honor)
Quy hoạch cán bộ (Cadre Planning / Leadership Pipeline)
Quy phạm pháp luật
Quy tắc ứng xử viên chức
Quyết định cá biệt (Individual Administrative Decision)
Trang 4/7 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát