Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chiết khấu có truy đòi
Recourse Discounting
Ngân hàng mua khoản phải thu nhưng có quyền truy đòi người bán nếu không thu hồi được.
Chiết khấu miễn truy đòi
Non-Recourse Discounting
Ngân hàng mua khoản phải thu và chịu toàn bộ rủi ro không thu hồi được.
Cho thuê két an toàn
Safe Deposit Box Rental
Dịch vụ cho thuê két sắt tại ngân hàng để khách hàng lưu giữ tài sản quý giá.
Cho vay bằng phương tiện điện tử (Digital Lending)
Cho vay cầm cố trái phiếu
Bond Collateral Lending
Khoản vay có tài sản đảm bảo là trái phiếu Chính phủ hoặc doanh nghiệp.
Chu kỳ ngân quỹ
Chuyển khoản liên ngân hàng 24/7
24/7 Interbank Transfer
Dịch vụ chuyển tiền giữa các ngân hàng khác nhau hoạt động liên tục 24 giờ, 7 ngày trong tuần thông qua hệ thống NAPAS. Tiền đến tài khoản người nhận gần như tức thì, kể cả ngoài giờ làm việc.
Chuyển khoản tiếng Anh là gì?
Chuyển khoản tiếng Hàn là gì?
Chuyển khoản tiếng Nhật là gì?
Chuyển khoản tiếng Trung là gì?
Chuyển khoản tiếng Tây Ban Nha là gì?
Chuyển nợ nhóm 2 về nhóm 1
Chuyển tiền kiều hối
Remittance Transfer
Dịch vụ nhận tiền từ người Việt Nam ở nước ngoài gửi về cho thân nhân trong nước.
Chuyển tiền theo lô
Batch Transfer / Bulk Payment
Nghiệp vụ xử lý nhiều lệnh chuyển tiền cùng lúc trong một tệp tin (file batch), thường dùng cho chi trả lương, thanh toán hàng loạt cho nhà cung cấp. Giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí.
Chuyển tiền tiếng Anh là gì?
Chuyển tiền tiếng Hàn là gì?
Chuyển tiền tiếng Nhật là gì?
Chuyển tiền tiếng Trung là gì?
Chuyển tiền tiếng Tây Ban Nha là gì?
Chuyển tiền trong nước
Domestic Transfer
Dịch vụ chuyển tiền giữa các tài khoản trong hệ thống ngân hàng nội địa.
Chạy chỉ tiêu
Chặn thẻ khẩn cấp
Emergency Card Block
Nghiệp vụ khoá thẻ ngân hàng ngay lập tức khi khách hàng phát hiện mất thẻ, bị đánh cắp hoặc nghi ngờ gian lận. Có thể thực hiện qua tổng đài, internet banking hoặc mobile banking 24/7.
Chứng chỉ tiền gửi tiếng Anh là gì?
Chứng chỉ tiền gửi tiếng Hàn là gì?
Chứng chỉ tiền gửi tiếng Nhật là gì?
Chứng chỉ tiền gửi tiếng Trung là gì?
Chứng chỉ tiền gửi tiếng Tây Ban Nha là gì?
Chứng thư bảo lãnh
Letter of Guarantee
Văn bản cam kết của ngân hàng về việc thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng nếu khách hàng không thực hiện được. Chứng thư bảo lãnh có giá trị pháp lý ràng buộc và được sử dụng rộng rãi trong đấu thầu, xây dựng.
Chứng thư bảo lãnh ngân hàng (Bank Guarantee Letter — BG)
Trang 5/20 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát