Bỏ qua điều hướng

Internet Banking doanh nghiệp (Corporate Internet Banking — CIB) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Internet Banking doanh nghiệp (Corporate Internet Banking — CIB) là gì?

Định nghĩa

Internet Banking doanh nghiệp (Corporate Internet Banking — CIB) là nền tảng giao dịch ngân hàng trực tuyến dành cho khách hàng tổ chức, cho phép quản lý tài chính, thực hiện thanh toán và tra cứu thông tin 24/7 qua web/app. Tính năng nổi bật vs personal banking:

  • (1) Multi-user: nhiều nhân viên cùng dùng 1 TK DN (mỗi người có user riêng);

  • (2) Maker-Checker: người tạo lệnh ≠ người duyệt lệnh (phân quyền kiểm soát);

  • (3) Batch payment: chi lương/thanh toán hàng loạt (upload file Excel);

  • (4) Hạn mức phê duyệt theo cấp (kế toán < kế toán trưởng < GĐ);

  • (5) Báo cáo tài chính tự động;

  • (6) Kết nối API/host-to-host với ERP (SAP, Oracle).

Phí: 200-500K/tháng (tùy gói). Bảo mật: OTP SMS + Token cứng/mềm + IP whitelist. SME cần CIB để quản lý dòng tiền hiệu quả, giảm thời gian đến chi nhánh.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
Internet Banking doanh nghiệp (Corporate Internet Banking CIB)

Chuyên mục: Nghiệp vụ ngân hàng · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.