Bỏ qua điều hướng

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering) là gì?

Định nghĩa

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và hệ thống mà ngân hàng triển khai để ngăn chặn, phát hiện và báo cáo hành vi sử dụng hệ thống tài chính để hợp pháp hóa tiền bất hợp pháp. Quy trình AML tại ngân hàng:

  • (1) Screening: sàng lọc tên khách hàng qua danh sách trừng phạt (OFAC, EU, UN);

  • (2) Transaction monitoring: giám sát giao dịch bất thường bằng rule-based + AI;

  • (3) STR filing: báo cáo giao dịch đáng ngờ cho Cục PCRT (NHNN) trong 3 ngày;

  • (4) Record keeping: lưu hồ sơ giao dịch tối thiểu 5 năm.

Luật PCRT 2022 (có hiệu lực 01/03/2023) là khung pháp lý chính. Ngưỡng báo cáo: giao dịch tiền mặt ≥ 400 triệu VNĐ hoặc tương đương. Kiến thức AML xuất hiện trong 100% đề thi GDV ngân hàng.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
AML Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Chuyên mục: Nghiệp vụ ngân hàng · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

A

Annual Fee — Phí thường niên thẻ tín dụng

Nghiệp vụ ngân hàng

Annual Fee (phí thường niên) là khoản phí ngân hàng thu hàng năm cho việc sử dụng thẻ tín dụng. Tìm

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.