Định nghĩa
Annual Fee (phí thường niên) là khoản phí mà ngân hàng thu hàng năm từ chủ thẻ tín dụng để duy trì quyền sử dụng thẻ và các đặc quyền đi kèm. Mức phí phụ thuộc vào hạng thẻ và chính sách từng ngân hàng.
Mức phí theo hạng thẻ (tham khảo)
| Hạng thẻ | Tiếng Anh | Mức phí tham khảo |
|---|---|---|
| Thẻ chuẩn | Classic / Standard | 200.000 - 400.000 /năm |
| Thẻ vàng | Gold | 400.000 - 800.000 /năm |
| Thẻ bạch kim | Platinum | 800.000 - 1.500.000 /năm |
| Thẻ cao cấp | Signature / Infinite | 1.500.000 - 5.000.000 /năm |
Cách miễn hoặc giảm phí thường niên
- Miễn phí năm đầu: Nhiều ngân hàng miễn phí cho năm sử dụng đầu tiên
- Đạt mức chi tiêu: Chi tiêu đạt ngưỡng tối thiểu trong năm để được miễn phí năm sau
- Tích điểm đổi: Dùng điểm thưởng tích luỹ để khấu trừ phí thường niên
- Yêu cầu miễn phí: Gọi tổng đài đề nghị miễn phí (áp dụng cho khách hàng VIP)
- Chương trình ưu đãi: Đăng ký trong đợt khuyến mãi miễn phí thường niên trọn đời
Bảng thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Annual Fee | Phí thường niên |
| Annual Membership Fee | Phí thành viên hàng năm |
| Card Issuance Fee | Phí phát hành thẻ |
| Card Renewal Fee | Phí gia hạn thẻ |
| Late Payment Fee | Phí thanh toán trễ hạn |
| Cash Advance Fee | Phí rút tiền mặt |
| Foreign Transaction Fee | Phí giao dịch ngoại tệ |
Lưu ý
Phí thường niên thường được tính tự động vào sao kê hàng tháng. Chủ thẻ nên kiểm tra kỹ điều kiện miễn phí trước khi mở thẻ và theo dõi mức chi tiêu để đạt ngưỡng miễn phí năm tiếp theo.