Bỏ qua điều hướng

KYC — Định danh khách hàng (Know Your Customer) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

KYC — Định danh khách hàng (Know Your Customer)

KYC (Know Your Customer — Định danh khách hàng) là quy trình ngân hàng xác minh danh tính, đánh giá rủi ro và hiểu rõ khách hàng trước khi thiết lập quan hệ giao dịch. KYC là bước đầu tiên trong phòng chống rửa tiền (AML). Theo Luật Phòng chống rửa tiền 2022 và Nghị định 19/2023/NĐ-CP: (1) Nhận biết khách hàng (CDD — Customer Due Diligence): thu thập CMND/CCCD, xác minh danh tính, địa chỉ, nghề nghiệp, mục đích giao dịch; (2) Nhận biết nâng cao (EDD — Enhanced Due Diligence): áp dụng cho khách hàng rủi ro cao — PEPs (Politically Exposed Persons), giao dịch bất thường, quốc gia rủi ro cao; (3) Giám sát liên tục: theo dõi giao dịch, cập nhật hồ sơ định kỳ. eKYC: định danh điện tử qua video call, NFC chip CCCD, face matching — phổ biến tại ngân hàng số. Trong đề thi, KYC/AML chiếm 1-2 câu.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.