Bỏ qua điều hướng

KYC — Nhận biết khách hàng (Know Your Customer) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

KYC — Nhận biết khách hàng (Know Your Customer) là gì?

Định nghĩa

KYC (Know Your Customer — Nhận biết khách hàng) là quy trình bắt buộc ngân hàng thực hiện để xác minh danh tính, thu thập thông tin và đánh giá rủi ro khách hàng trước khi thiết lập mối quan hệ giao dịch. Quy trình KYC gồm:

  • (1) CDD (Customer Due Diligence): xác minh CMND/CCCD, địa chỉ, nghề nghiệp, nguồn thu nhập;

  • (2) EDD (Enhanced Due Diligence): áp dụng cho khách hàng rủi ro cao (PEP, giao dịch lớn bất thường, quốc gia trong danh sách đen FATF);

  • (3) Ongoing monitoring: giám sát liên tục giao dịch bất thường.

Theo Luật PCRT 2022 và Thông tư 09/2023/TT-NHNN: ngân hàng phải KYC khi mở tài khoản, giao dịch ≥ 400 triệu, chuyển tiền quốc tế ≥ 1.000 USD. Xử phạt vi phạm KYC: phạt tiền 100-200 triệu/vụ.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
KYC Nhận biết khách hàng (Know Your Customer)

Chuyên mục: Nghiệp vụ ngân hàng · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.