Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Tiền giả tiếng Anh là gì?
Tiền giả tiếng Anh là gì?
Tiền giả tiếng Hàn là gì?
Tiền giả tiếng Hàn là gì?
Tiền giả tiếng Nhật là gì?
Tiền giả tiếng Nhật là gì?
Tiền giả tiếng Trung là gì?
Tiền giả tiếng Trung là gì?
Tiền giả tiếng Tây Ban Nha là gì?
Tiền giả tiếng Tây Ban Nha là gì?
Tiền giả — Nhận biết và phòng chống (Counterfeit Money)
Tiền giả — Nhận biết và xử lý
Tiền giấy khả hoán
Tiền gửi tiết kiệm tiếng Anh là gì?
Tiền gửi tiết kiệm tiếng Hàn là gì?
Tiền gửi tiết kiệm tiếng Nhật là gì?
Tiền gửi tiết kiệm tiếng Trung là gì?
Tiền gửi tiết kiệm tiếng Tây Ban Nha là gì?
Tiền mặt tiếng Anh là gì?
Tiền mặt tiếng Hàn là gì?
Tiền mặt tiếng Nhật là gì?
Tiền mặt tiếng Trung là gì?
Tiền mặt tiếng Tây Ban Nha là gì?
Tiền thoái thu
Tra soát giao dịch
Transaction Inquiry / Dispute Investigation
Quy trình điều tra, xác minh khi khách hàng khiếu nại về giao dịch bị sai, trùng lặp hoặc không thực hiện. Ngân hàng phải phản hồi kết quả tra soát trong thời hạn quy định (thường 5-15 ngày làm việc).
Tra soát giao dịch thẻ
Card Transaction Inquiry
Yêu cầu kiểm tra, xác minh giao dịch thẻ khi có tranh chấp hoặc sai sót.
Tri-party repo
Tri-Party Repo
Giao dịch mua lại có sự tham gia của bên thứ ba (thường là ngân hàng lưu ký) quản lý tài sản đảm bảo giữa bên mua và bên bán.
Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam (Vietnam International Financial Centre)
Tài chính toàn diện (Financial Inclusion)
Tài khoản Nostro tiếng Anh là gì?
Trang 18/20 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát