Bỏ qua điều hướng

Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam (Vietnam International Financial Centre) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam (Vietnam International Financial Centre) là gì?

Định nghĩa

Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam (VIFC) là dự án chiến lược quốc gia nhằm xây dựng khu vực tập trung các định chế tài chính, ngân hàng quốc tế hoạt động theo tiêu chuẩn quốc tế tại Việt Nam, được Quốc hội thông qua Nghị quyết vào cuối 2024. Hai địa điểm: TP.HCM (trung tâm chính — Thủ Thiêm) và Đà Nẵng (vệ tinh). Ưu đãi: thuế TNDN 9% (thấp hơn mức chung 20%), cho phép giao dịch bằng ngoại tệ, khung pháp lý riêng (sandbox rộng). Mục tiêu: thu hút 50-100 định chế tài chính quốc tế, tạo thị trường vốn quốc tế tại VN, nâng vị thế VNĐ. ĐHĐCĐ VCB 2026 đã thông qua kế hoạch hiện diện tại VIFC. Đối thủ khu vực: Singapore (MAS), HK, Dubai (DIFC).

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam Vietnam International Financial Centre

Chuyên mục: Nghiệp vụ ngân hàng · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.