Tiền giả tiếng Nhật là gì?
Tiền giả tiếng Nhật là 偽札(にせさつ)/ 偽造紙幣.
Tiền giả tiếng Nhật là 偽札(にせさつ)/ 偽造紙幣. Đây là thuật ngữ chuyên ngành nghiệp vụ ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Nhật liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Nhật thường xuất hiện trong các tài liệu của hệ thống ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch giữa doanh nghiệp Việt-Nhật. Biết thuật ngữ tiếng Nhật giúp nhân viên ngân hàng phục vụ tốt hơn khách hàng doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng nhật |
|---|---|
| Tiền giả | 偽札(にせさつ)/ 偽造紙幣 |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Tiền giả trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.