Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
AIIB
Asian Infrastructure Investment Bank
Ngân hàng đầu tư hạ tầng châu Á do Trung Quốc khởi xướng, tài trợ dự án hạ tầng tại các nước thành viên.
APEC
Asia-Pacific Economic Cooperation
Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á-Thái Bình Dương gồm 21 nền kinh tế, thúc đẩy thương mại và đầu tư tự do.
ASEAN
Association of Southeast Asian Nations
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á gồm 10 thành viên, thúc đẩy hợp tác kinh tế, chính trị và an ninh khu vực.
BRICS
Brazil, Russia, India, China, South Africa
Nhóm các nền kinh tế mới nổi lớn, đại diện cho tiếng nói của các nước đang phát triển trong quản trị toàn cầu.
Bẫy giảm phát
Deflation Trap
Vòng xoáy giảm phát trong đó giá cả giảm liên tục khiến người tiêu dùng trì hoãn chi tiêu, doanh nghiệp giảm đầu tư, sản xuất suy giảm, thất nghiệp tăng, giá tiếp tục giảm. Chính sách tiền tệ truyền thống khó thoát bẫy giảm phát.
Bẫy thanh khoản
Liquidity Trap
Tình trạng lãi suất gần bằng 0 nhưng chính sách tiền tệ mở rộng không còn hiệu quả kích thích kinh tế.
Bẫy thu nhập trung bình
Middle-Income Trap
Tình trạng nước thu nhập trung bình không thể vượt lên thu nhập cao do mất lợi thế cạnh tranh.
Bộ ba bất khả thi
Impossible Trinity (Trilemma)
Lý thuyết một quốc gia không thể đồng thời có: tỷ giá cố định, chính sách tiền tệ độc lập, tự do dòng vốn.
Bội chi ngân sách nhà nước
Budget Deficit
Chênh lệch âm giữa tổng chi ngân sách và tổng thu ngân sách trong một năm tài khoá.
Bội thu ngân sách
Budget Surplus
Chênh lệch dương giữa tổng thu và tổng chi ngân sách, thường dùng để trả nợ hoặc dự phòng.
CPI (Chỉ số giá tiêu dùng)
CPTPP
Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership
Hiệp định thương mại tự do toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương, 11 nước thành viên.
Chi phí biên
Marginal Cost
Chi phí tăng thêm khi sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm, quan trọng trong quyết định sản xuất tối ưu.
Chi phí bình quân
Average Cost
Tổng chi phí chia cho số lượng sản phẩm sản xuất, dùng để so sánh hiệu quả giữa các quy mô.
Chi phí chìm
Sunk Cost
Chi phí đã phát sinh trong quá khứ, không thể thu hồi và không ảnh hưởng đến quyết định tương lai.
Chi phí cơ hội (Opportunity Cost)
Chi phí giao dịch
Transaction Cost
Chi phí tìm kiếm thông tin, đàm phán, ký kết và thực thi hợp đồng trong các giao dịch kinh tế.
Chi tiêu Chính phủ
Government Expenditure
Tổng chi tiêu của khu vực công bao gồm chi thường xuyên (lương, phúc lợi) và chi đầu tư (hạ tầng, dự án). Chi tiêu Chính phủ là công cụ chính của chính sách tài khoá, ảnh hưởng trực tiếp đến tổng cầu và tăng trưởng kinh tế.
Chiến tranh thương mại
Trade War
Tình trạng hai quốc gia áp thuế quan và rào cản thương mại trả đũa lẫn nhau.
Chiến tranh tiền tệ
Currency War
Tình trạng các quốc gia cạnh tranh phá giá đồng tiền để tăng lợi thế xuất khẩu.
Chu kỳ kinh tế
Business Cycle
Sự giao động có tính quy luật của hoạt động kinh tế qua các giai đoạn mở rộng, đỉnh, thu hẹp, đáy.
Chuỗi cung ứng toàn cầu
Global Supply Chain
Mạng lưới sản xuất và phân phối trải rộng nhiều quốc gia, mỗi khâu tận dụng lợi thế địa phương.
Chính sách công nghiệp
Industrial Policy
Can thiệp có chủ đích của chính phủ nhằm thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp chiến lược hoặc ưu tiên quốc gia.
Chính sách thu nhập
Incomes Policy
Chính sách Chính phủ kiểm soát trực tiếp tiền lương và giá cả nhằm kiềm chế lạm phát.
Chính sách tiền tệ
Monetary Policy
Các quyết định của ngân hàng trung ương nhằm kiểm soát cung tiền, lãi suất để ổn định kinh tế vĩ mô.
Chính sách tiền tệ mở rộng
Expansionary Monetary Policy
Chính sách tăng cung tiền và giảm lãi suất nhằm kích thích tăng trưởng kinh tế.
Chính sách tiền tệ nới lỏng
Expansionary Monetary Policy
Ngân hàng Trung ương tăng cung tiền, giảm lãi suất để kích thích đầu tư và tiêu dùng.
Chính sách tiền tệ phi truyền thống
Unconventional Monetary Policy
Các công cụ mới khi chính sách thông thường hết hiệu lực: QE, lãi suất âm, forward guidance.
Chính sách tiền tệ thắt chặt
Contractionary Monetary Policy
Chính sách giảm cung tiền và tăng lãi suất nhằm kiềm chế lạm phát.
Chính sách tài khoá
Fiscal Policy
Các quyết định của chính phủ về thuế và chi tiêu công nhằm điều tiết nền kinh tế.
Trang 1/10 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát