Tiền hàng hoá (Commodity Money)
Tiền hàng hoá (commodity money) là hình thức tiền tệ nguyên thuỷ trong đó vật làm tiền tệ chính là hàng hoá có giá trị nội tại (intrinsic value) — tức là bản thân vật đó có giá trị sử dụng và giá trị trao đổi ngay cả khi không dùng làm tiền. Ví dụ lịch sử: vàng, bạc, đồng, muối, vỏ sò, gia súc, thóc gạo. Tiến hoá của tiền tệ: hàng đổi hàng (barter) → tiền hàng hoá (commodity money) → tiền kim loại đúc (metallic coins) → tiền giấy có đảm bảo (gold standard — bản vị vàng) → tiền pháp định (fiat money — tiền hiện đại, không đảm bảo bằng hàng hoá, chỉ có giá trị vì pháp luật quy định). Phân biệt: tiền hàng hoá (có giá trị nội tại) ≠ tiền pháp định — fiat money (chỉ có giá trị theo pháp lệnh, không có giá trị nội tại — tiền đồng Việt Nam VND hiện nay là tiền pháp định). Ý nghĩa lý thuyết: học thuyết tiền hàng hoá giải thích nguồn gốc tiền tệ là từ nhu cầu trao đổi thị trường (Marx, Menger). Ngân hàng trung ương hiện đại quản lý tiền pháp định thông qua chính sách tiền tệ. Thuật ngữ ngân hàng thường gặp trong đề thi tuyển dụng ngân hàng.