Bỏ qua điều hướng

Cung tiền M1 — M2 (Money Supply) là gì?

Kinh tế vĩ mô

Cung tiền M1 — M2 (Money Supply) là gì?

Định nghĩa

Cung tiền (Money Supply) đo lường tổng lượng tiền lưu thông trong nền kinh tế, phân theo mức độ thanh khoản. M0 (Tiền cơ sở/Monetary Base): tiền mặt phát hành + dự trữ NHTM tại NHNN. M1 (Tiền hẹp): tiền mặt lưu thông + tiền gửi không kỳ hạn (thanh toán ngay được). M2 (Tiền rộng): M1 + tiền gửi có kỳ hạn + tiền gửi tiết kiệm (phổ biến nhất khi nói 'cung tiền'). VN 2026: M2 ~18 triệu tỷ VNĐ, tăng trưởng M2 ~14-15%/năm. Mối liên hệ: M2 = Monetary Base × Money Multiplier. NHNN kiểm soát M2 qua: OMO (thay đổi MB), DTBB (thay đổi multiplier), room tín dụng (hạn chế tạo tiền). M2/GDP (velocity): VN ~180% — cao, phản ánh nền kinh tế dùng nhiều tiền so với sản lượng. Đề thi: phân biệt M0/M1/M2, tác động CSTT đến cung tiền.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
Cung tiền M1 M2 (Money Supply)

Chuyên mục: Kinh tế vĩ mô · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BPS — Điểm cơ bản (Basis Points)

Kinh tế vĩ mô

BPS (basis points — điểm cơ bản) là đơn vị đo lường nhỏ nhất của lãi suất và các tỷ lệ tài chính, tr

B

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap)

Kinh tế vĩ mô

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap) là tình huống lãi suất đã giảm đến mức cực thấp (gần 0%), mọi người

C

Chính sách tiền tệ mở rộng vs thắt chặt (Expansionary vs Contractionary Monetary Policy)

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ mở rộng (nới lỏng) và thắt chặt là hai hướng điều hành NHNN nhằm kích thích hoặc

C

Chính sách tiền tệ tiếng Anh là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Anh là Monetary Policy. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Anh.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Hàn là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Hàn là 통화정책(통화정책). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Nhật là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Nhật là 金融政策(きんゆうせいさく). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Nhật.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Trung là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Trung là 货币政策(huòbì zhèngcè). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Trung.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Tây Ban Nha là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Tây Ban Nha là Política Monetaria. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Tây Ba

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.