Bỏ qua điều hướng

Chính sách tài khóa (Fiscal Policy) là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tài khóa (Fiscal Policy) là gì?

Định nghĩa

Chính sách tài khóa (Fiscal Policy) là công cụ điều hành kinh tế vĩ mô của Chính phủ thông qua thay đổi thuế và chi tiêu ngân sách nhà nước, nhằm tác động đến tổng cầu, việc làm và lạm phát. Hai hướng:

  • (1) Mở rộng (Expansionary): tăng chi tiêu G + giảm thuế T → tổng cầu tăng → GDP tăng (dùng khi suy thoái);

  • (2) Thắt chặt (Contractionary): giảm G + tăng T → tổng cầu giảm → kiềm chế lạm phát.

Khác CSTT: tài khóa do Chính phủ/QH quyết định (ngân sách), CSTT do NHNN điều hành (lãi suất/cung tiền). Tương tác: CSTK mở rộng + CSTT mở rộng = super kích cầu; CSTK mở rộng + CSTT thắt chặt = hiệu ứng lấn át. VN 2026: CSTK mở rộng hỗ trợ (VAT giảm 2%, đầu tư công tăng 30%) + CSTT nới lỏng có kiểm soát. Đề thi: phân biệt CSTK vs CSTT, phân tích policy mix.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
Chính sách tài khóa Fiscal Policy

Chuyên mục: Kinh tế vĩ mô · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BPS — Điểm cơ bản (Basis Points)

Kinh tế vĩ mô

BPS (basis points — điểm cơ bản) là đơn vị đo lường nhỏ nhất của lãi suất và các tỷ lệ tài chính, tr

B

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap)

Kinh tế vĩ mô

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap) là tình huống lãi suất đã giảm đến mức cực thấp (gần 0%), mọi người

C

Chính sách tiền tệ mở rộng vs thắt chặt (Expansionary vs Contractionary Monetary Policy)

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ mở rộng (nới lỏng) và thắt chặt là hai hướng điều hành NHNN nhằm kích thích hoặc

C

Chính sách tiền tệ tiếng Anh là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Anh là Monetary Policy. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Anh.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Hàn là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Hàn là 통화정책(통화정책). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Nhật là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Nhật là 金融政策(きんゆうせいさく). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Nhật.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Trung là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Trung là 货币政策(huòbì zhèngcè). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Trung.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Tây Ban Nha là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Tây Ban Nha là Política Monetaria. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Tây Ba

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.