Bỏ qua điều hướng

Tăng trưởng tín dụng (Credit Growth Rate) là gì?

Kinh tế vĩ mô

Tăng trưởng tín dụng (Credit Growth Rate) là gì?

Định nghĩa

Tăng trưởng tín dụng (Credit Growth Rate) là tỷ lệ phần trăm gia tăng tổng dư nợ cho vay của hệ thống ngân hàng so với cuối năm trước, được NHNN giao chỉ tiêu hàng năm cho từng TCTD. Mục tiêu tăng trưởng tín dụng 2026: 15% (NHNN), tương đương bơm thêm ~2,2 triệu tỷ đồng vào nền kinh tế. Mỗi ngân hàng có room tín dụng riêng (VCB ~17%, Techcombank ~16%, MB ~18%) — khi hết room, ngân hàng không được cho vay thêm cho đến khi được NHNN nới. Tăng trưởng tín dụng quá nhanh → rủi ro bong bóng tài sản; quá chậm → kinh tế thiếu vốn. NHNN dùng chỉ tiêu này như công cụ chính sách tiền tệ quan trọng nhất (ngoài lãi suất, tỷ giá).

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
Tăng trưởng tín dụng Credit Growth Rate

Chuyên mục: Kinh tế vĩ mô · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BPS — Điểm cơ bản (Basis Points)

Kinh tế vĩ mô

BPS (basis points — điểm cơ bản) là đơn vị đo lường nhỏ nhất của lãi suất và các tỷ lệ tài chính, tr

B

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap)

Kinh tế vĩ mô

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap) là tình huống lãi suất đã giảm đến mức cực thấp (gần 0%), mọi người

C

Chính sách tiền tệ mở rộng vs thắt chặt (Expansionary vs Contractionary Monetary Policy)

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ mở rộng (nới lỏng) và thắt chặt là hai hướng điều hành NHNN nhằm kích thích hoặc

C

Chính sách tiền tệ tiếng Anh là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Anh là Monetary Policy. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Anh.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Hàn là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Hàn là 통화정책(통화정책). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Nhật là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Nhật là 金融政策(きんゆうせいさく). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Nhật.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Trung là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Trung là 货币政策(huòbì zhèngcè). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Trung.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Tây Ban Nha là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Tây Ban Nha là Política Monetaria. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Tây Ba

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.