Bỏ qua điều hướng

Lạm phát chi phí đẩy vs Lạm phát cầu kéo (Cost-Push vs Demand-Pull Inflation) là gì?

Kinh tế vĩ mô

Lạm phát chi phí đẩy vs Lạm phát cầu kéo (Cost-Push vs Demand-Pull Inflation) là gì?

Định nghĩa

Lạm phát chi phí đẩy (Cost-Push Inflation) xảy ra khi chi phí sản xuất tăng (giá dầu, nguyên liệu, lương tối thiểu tăng) → DN tăng giá bán → mặt bằng giá tăng (AS dịch trái). Lạm phát cầu kéo (Demand-Pull Inflation) xảy ra khi tổng cầu tăng vượt năng lực cung (do in tiền nhiều, tín dụng dễ dãi, chi tiêu CP tăng) → AD dịch phải → giá tăng. Phân biệt quan trọng cho CSTT:

  • (1) Cost-push: tăng lãi suất ít hiệu quả (gốc vấn đề là cung, không phải cầu) → cần chính sách cung (giảm thuế nhập khẩu, trợ giá);

  • (2) Demand-pull: tăng lãi suất hiệu quả (giảm cầu tín dụng → giảm chi tiêu).

VN 2022-2023: lạm phát chủ yếu cost-push (giá xăng/thực phẩm). VN 2026: rủi ro demand-pull do tín dụng tăng 15% + đầu tư công tăng mạnh. Đề thi: xác định loại lạm phát, đề xuất CSTT phù hợp.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
Lạm phát chi phí đẩy vs Lạm phát cầu kéo Cost-Push vs Demand-Pull Inflation

Chuyên mục: Kinh tế vĩ mô · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BPS — Điểm cơ bản (Basis Points)

Kinh tế vĩ mô

BPS (basis points — điểm cơ bản) là đơn vị đo lường nhỏ nhất của lãi suất và các tỷ lệ tài chính, tr

B

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap)

Kinh tế vĩ mô

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap) là tình huống lãi suất đã giảm đến mức cực thấp (gần 0%), mọi người

C

Chính sách tiền tệ mở rộng vs thắt chặt (Expansionary vs Contractionary Monetary Policy)

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ mở rộng (nới lỏng) và thắt chặt là hai hướng điều hành NHNN nhằm kích thích hoặc

C

Chính sách tiền tệ tiếng Anh là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Anh là Monetary Policy. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Anh.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Hàn là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Hàn là 통화정책(통화정책). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Nhật là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Nhật là 金融政策(きんゆうせいさく). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Nhật.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Trung là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Trung là 货币政策(huòbì zhèngcè). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Trung.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Tây Ban Nha là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Tây Ban Nha là Política Monetaria. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Tây Ba

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.