Bỏ qua điều hướng

Labor Market — Thị trường lao động (tiếng Anh) là gì?

Kinh tế vĩ mô

Labor Market — Thị trường lao động (tiếng Anh)

Labor market (tiếng Anh Mỹ) / labour market (tiếng Anh Anh) là thị trường trong đó người lao động cung cấp sức lao động và người sử dụng lao động tạo ra cầu về sức lao động, hình thành tiền lương và điều kiện tuyển dụng. Cách đọc: /ˈleɪbər ˈmɑːrkɪt/. Các chỉ số đo lường thị trường lao động: Labor Force Participation Rate (LFPR — tỷ lệ tham gia lực lượng lao động); Unemployment Rate (tỷ lệ thất nghiệp); Employment Rate (tỷ lệ có việc làm); Wage Growth (tăng trưởng tiền lương); Job Openings and Labor Turnover Survey (JOLTS — khảo sát việc làm mới và biến động lao động, phổ biến ở Mỹ). Tác động đến chính sách tiền tệ: thị trường lao động thắt chặt (tight labour market — thất nghiệp thấp, lương tăng) thường dẫn đến lạm phát tiền lương → ngân hàng trung ương có thể tăng lãi suất. Các thuật ngữ liên quan: 'frictional unemployment' (thất nghiệp ma sát — tạm thời khi chuyển việc); 'structural unemployment' (thất nghiệp cơ cấu — do thay đổi kỹ thuật/ngành); 'cyclical unemployment' (thất nghiệp chu kỳ — do suy thoái kinh tế); 'NAIRU' (tỷ lệ thất nghiệp không gia tăng lạm phát). Thuật ngữ ngân hàng thường gặp trong đề thi tuyển dụng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BPS — Điểm cơ bản (Basis Points)

Kinh tế vĩ mô

BPS (basis points — điểm cơ bản) là đơn vị đo lường nhỏ nhất của lãi suất và các tỷ lệ tài chính, tr

B

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap)

Kinh tế vĩ mô

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap) là tình huống lãi suất đã giảm đến mức cực thấp (gần 0%), mọi người

C

Chính sách tiền tệ mở rộng vs thắt chặt (Expansionary vs Contractionary Monetary Policy)

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ mở rộng (nới lỏng) và thắt chặt là hai hướng điều hành NHNN nhằm kích thích hoặc

C

Chính sách tiền tệ tiếng Anh là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Anh là Monetary Policy. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Anh.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Hàn là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Hàn là 통화정책(통화정책). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Nhật là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Nhật là 金融政策(きんゆうせいさく). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Nhật.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Trung là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Trung là 货币政策(huòbì zhèngcè). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Trung.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Tây Ban Nha là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Tây Ban Nha là Política Monetaria. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Tây Ba

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.