Bỏ qua điều hướng

Kinh tế phi chính thức (Informal Economy) là gì?

Kinh tế vĩ mô

Kinh tế phi chính thức (Informal Economy)

Kinh tế phi chính thức (informal economy / shadow economy / underground economy) là khu vực kinh tế bao gồm các hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ hợp pháp nhưng không được ghi nhận, đăng ký hoặc báo cáo với cơ quan nhà nước, không đóng thuế và không tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật về lao động, bảo hiểm xã hội. Phân biệt với kinh tế bất hợp pháp (illegal economy): kinh tế phi chính thức thực hiện các hoạt động hợp pháp (bán hàng, dịch vụ ăn uống, vận chuyển) nhưng ngoài tầm kiểm soát chính thức; kinh tế ngầm bao gồm cả hoạt động phi pháp. Tại Việt Nam: lao động phi chính thức chiếm khoảng 55-65% tổng lao động (theo ILO); bao gồm tiểu thương, lao động tự do, hộ kinh doanh nhỏ không đăng ký, lao động thời vụ. Tác động với ngân hàng: người lao động khu vực phi chính thức khó tiếp cận tín dụng chính thức (không có hợp đồng lao động, sao kê lương) → là đối tượng mục tiêu của tài chính toàn diện (financial inclusion) và tín dụng vi mô (microcredit). GDP từ kinh tế phi chính thức thường không được tính đầy đủ trong số liệu thống kê chính thức. Thuật ngữ ngân hàng thường gặp trong đề thi tuyển dụng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BPS — Điểm cơ bản (Basis Points)

Kinh tế vĩ mô

BPS (basis points — điểm cơ bản) là đơn vị đo lường nhỏ nhất của lãi suất và các tỷ lệ tài chính, tr

B

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap)

Kinh tế vĩ mô

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap) là tình huống lãi suất đã giảm đến mức cực thấp (gần 0%), mọi người

C

Chính sách tiền tệ mở rộng vs thắt chặt (Expansionary vs Contractionary Monetary Policy)

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ mở rộng (nới lỏng) và thắt chặt là hai hướng điều hành NHNN nhằm kích thích hoặc

C

Chính sách tiền tệ tiếng Anh là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Anh là Monetary Policy. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Anh.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Hàn là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Hàn là 통화정책(통화정책). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Nhật là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Nhật là 金融政策(きんゆうせいさく). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Nhật.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Trung là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Trung là 货币政策(huòbì zhèngcè). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Trung.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Tây Ban Nha là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Tây Ban Nha là Política Monetaria. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Tây Ba

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.