Bỏ qua điều hướng

FDI — Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment) là gì?

Kinh tế vĩ mô

FDI — Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment) là gì?

Định nghĩa

FDI (Foreign Direct Investment — Đầu tư trực tiếp nước ngoài) là hình thức đầu tư dài hạn của tổ chức/cá nhân nước ngoài vào VN bằng cách thành lập DN, mua cổ phần chi phối (≥ 51%), góp vốn liên doanh. VN 2026: FDI đăng ký ~35-40 tỷ USD, giải ngân ~22-25 tỷ (top 3 ASEAN thu hút FDI). Nhà đầu tư lớn: Hàn Quốc (Samsung), Singapore, Nhật Bản, Đài Loan, Hong Kong. Ngành hot: bán dẫn, điện tử, năng lượng tái tạo. Tác động ngân hàng:

  • (1) DN FDI cần TK ngoại tệ + thanh toán quốc tế → doanh thu TTQT cho NH;

  • (2) NH cho vay lao động + DN cung ứng FDI;

  • (3) M&A ngân hàng: nhà đầu tư ngoại mua cổ phần NH VN (room 30%).

Phân biệt FDI vs FPI: FDI = kiểm soát quản lý (dài hạn), FPI = đầu tư tài chính (cổ phiếu, trái phiếu — ngắn hạn, dễ rút). Đề thi: vai trò FDI, ảnh hưởng cán cân vốn, so sánh FDI/FPI.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment)

Chuyên mục: Kinh tế vĩ mô · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BPS — Điểm cơ bản (Basis Points)

Kinh tế vĩ mô

BPS (basis points — điểm cơ bản) là đơn vị đo lường nhỏ nhất của lãi suất và các tỷ lệ tài chính, tr

B

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap)

Kinh tế vĩ mô

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap) là tình huống lãi suất đã giảm đến mức cực thấp (gần 0%), mọi người

C

Chính sách tiền tệ mở rộng vs thắt chặt (Expansionary vs Contractionary Monetary Policy)

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ mở rộng (nới lỏng) và thắt chặt là hai hướng điều hành NHNN nhằm kích thích hoặc

C

Chính sách tiền tệ tiếng Anh là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Anh là Monetary Policy. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Anh.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Hàn là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Hàn là 통화정책(통화정책). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Nhật là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Nhật là 金融政策(きんゆうせいさく). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Nhật.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Trung là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Trung là 货币政策(huòbì zhèngcè). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Trung.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Tây Ban Nha là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Tây Ban Nha là Política Monetaria. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Tây Ba

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.