Bỏ qua điều hướng

Độ co giãn của cầu theo giá (Price Elasticity of Demand — PED) là gì?

Kinh tế vĩ mô

Độ co giãn của cầu theo giá (Price Elasticity of Demand — PED) là gì?

Định nghĩa

Độ co giãn của cầu theo giá (PED — Price Elasticity of Demand) đo lường mức độ nhạy cảm của lượng cầu khi giá thay đổi 1%. Công thức: PED = %ΔQd / %ΔP. Phân loại: |PED| > 1 = cầu co giãn (hàng xa xỉ, có nhiều thay thế); |PED| < 1 = cầu không co giãn (hàng thiết yếu, ít thay thế); |PED| = 1 = co giãn đơn vị. Ứng dụng ngân hàng:

  • (1) Lãi suất huy động: cầu tiền gửi co giãn theo lãi suất — tăng 0,5% lãi suất → huy động tăng bao nhiêu?;

  • (2) Pricing sản phẩm vay: nếu cầu vay co giãn → tăng lãi suất nhiều sẽ mất KH;

  • (3) Phí dịch vụ: cầu chuyển tiền ít co giãn (nhu cầu thiết yếu) → tăng phí ít ảnh hưởng lượng giao dịch. Đề thi: tính PED từ số liệu, xác định cầu co giãn hay không.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
Độ co giãn của cầu theo giá (Price Elasticity of Demand PED)

Chuyên mục: Kinh tế vĩ mô · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BPS — Điểm cơ bản (Basis Points)

Kinh tế vĩ mô

BPS (basis points — điểm cơ bản) là đơn vị đo lường nhỏ nhất của lãi suất và các tỷ lệ tài chính, tr

B

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap)

Kinh tế vĩ mô

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap) là tình huống lãi suất đã giảm đến mức cực thấp (gần 0%), mọi người

C

Chính sách tiền tệ mở rộng vs thắt chặt (Expansionary vs Contractionary Monetary Policy)

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ mở rộng (nới lỏng) và thắt chặt là hai hướng điều hành NHNN nhằm kích thích hoặc

C

Chính sách tiền tệ tiếng Anh là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Anh là Monetary Policy. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Anh.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Hàn là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Hàn là 통화정책(통화정책). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Nhật là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Nhật là 金融政策(きんゆうせいさく). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Nhật.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Trung là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Trung là 货币政策(huòbì zhèngcè). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Trung.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Tây Ban Nha là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Tây Ban Nha là Política Monetaria. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Tây Ba

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.