Bỏ qua điều hướng

Tiền hàng hoá (Commodity Money) là gì?

Kinh tế vĩ mô

Tiền hàng hoá (Commodity Money)

Tiền hàng hoá (commodity money) là hình thức tiền tệ nguyên thuỷ trong đó vật làm tiền tệ chính là hàng hoá có giá trị nội tại (intrinsic value) — tức là bản thân vật đó có giá trị sử dụng và giá trị trao đổi ngay cả khi không dùng làm tiền. Ví dụ lịch sử: vàng, bạc, đồng, muối, vỏ sò, gia súc, thóc gạo. Tiến hoá của tiền tệ: hàng đổi hàng (barter) → tiền hàng hoá (commodity money) → tiền kim loại đúc (metallic coins) → tiền giấy có đảm bảo (gold standard — bản vị vàng) → tiền pháp định (fiat money — tiền hiện đại, không đảm bảo bằng hàng hoá, chỉ có giá trị vì pháp luật quy định). Phân biệt: tiền hàng hoá (có giá trị nội tại) ≠ tiền pháp định — fiat money (chỉ có giá trị theo pháp lệnh, không có giá trị nội tại — tiền đồng Việt Nam VND hiện nay là tiền pháp định). Ý nghĩa lý thuyết: học thuyết tiền hàng hoá giải thích nguồn gốc tiền tệ là từ nhu cầu trao đổi thị trường (Marx, Menger). Ngân hàng trung ương hiện đại quản lý tiền pháp định thông qua chính sách tiền tệ. Thuật ngữ ngân hàng thường gặp trong đề thi tuyển dụng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BPS — Điểm cơ bản (Basis Points)

Kinh tế vĩ mô

BPS (basis points — điểm cơ bản) là đơn vị đo lường nhỏ nhất của lãi suất và các tỷ lệ tài chính, tr

B

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap)

Kinh tế vĩ mô

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap) là tình huống lãi suất đã giảm đến mức cực thấp (gần 0%), mọi người

C

Chính sách tiền tệ mở rộng vs thắt chặt (Expansionary vs Contractionary Monetary Policy)

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ mở rộng (nới lỏng) và thắt chặt là hai hướng điều hành NHNN nhằm kích thích hoặc

C

Chính sách tiền tệ tiếng Anh là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Anh là Monetary Policy. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Anh.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Hàn là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Hàn là 통화정책(통화정책). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Nhật là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Nhật là 金融政策(きんゆうせいさく). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Nhật.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Trung là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Trung là 货币政策(huòbì zhèngcè). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Trung.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Tây Ban Nha là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Tây Ban Nha là Política Monetaria. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Tây Ba

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.