BPS — Điểm cơ bản (Basis Points)
BPS (basis points — điểm cơ bản) là đơn vị đo lường nhỏ nhất của lãi suất và các tỷ lệ tài chính, trong đó 1 bps = 0,01% = 0,0001. Quy đổi: 100 bps = 1%; 25 bps = 0,25%; 50 bps = 0,5%. Ứng dụng: NHNN điều chỉnh lãi suất điều hành — ví dụ 'tăng 50 bps' có nghĩa lãi suất tăng 0,5 điểm phần trăm; đo chênh lệch lãi suất giữa trái phiếu doanh nghiệp và trái phiếu chính phủ (credit spread); đo thay đổi tỷ giá; phí bảo hiểm rủi ro tín dụng (CDS spread). Tại sao dùng bps thay vì %: tránh nhầm lẫn 'tăng 1%' có thể hiểu là tăng từ 5% lên 6% (tăng 100 bps) hoặc tăng từ 5% lên 5,05% (tăng 1% của mức 5%). Dùng bps giúp diễn đạt chính xác, không mơ hồ. Ví dụ: NIM (biên lãi ròng) của VCB là 280 bps = 2,80%; spread giữa lãi vay và lãi huy động là 350 bps = 3,50%. Phổ biến trong báo cáo phân tích tài chính ngân hàng, tài liệu họp HĐQT và thông cáo chính sách tiền tệ. Thuật ngữ ngân hàng thường gặp trong đề thi tuyển dụng ngân hàng.