Bỏ qua điều hướng

Cán cân thanh toán quốc tế — BOP (Balance of Payments) là gì?

Kinh tế vĩ mô

Cán cân thanh toán quốc tế — BOP (Balance of Payments) là gì?

Định nghĩa

Cán cân thanh toán quốc tế (BOP — Balance of Payments) ghi nhận toàn bộ giao dịch kinh tế giữa người cư trú và không cư trú của một quốc gia trong một kỳ. Cấu trúc:

  • (1) Tài khoản vãng lai (Current Account): xuất nhập khẩu hàng hóa/dịch vụ + thu nhập sơ cấp (lãi, cổ tức) + chuyển giao (kiều hối);

  • (2) Tài khoản vốn (Capital Account): chuyển giao vốn, tài sản phi tài chính;

  • (3) Tài khoản tài chính (Financial Account): FDI, FPI, vay nợ nước ngoài, dự trữ ngoại hối.

BOP cân bằng: thặng dư vãng lai → tăng dự trữ ngoại hối → VNĐ ổn định; thâm hụt vãng lai kéo dài → áp lực tỷ giá. VN 2026: thặng dư thương mại ~15-20 tỷ USD, kiều hối ~18 tỷ, FDI ~20 tỷ → BOP thặng dư → dự trữ ngoại hối tăng. Đề thi VCB: cấu phần BOP, tác động đến tỷ giá.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
Cán cân thanh toán quốc tế BOP (Balance of Payments)

Chuyên mục: Kinh tế vĩ mô · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BPS — Điểm cơ bản (Basis Points)

Kinh tế vĩ mô

BPS (basis points — điểm cơ bản) là đơn vị đo lường nhỏ nhất của lãi suất và các tỷ lệ tài chính, tr

B

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap)

Kinh tế vĩ mô

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap) là tình huống lãi suất đã giảm đến mức cực thấp (gần 0%), mọi người

C

Chính sách tiền tệ mở rộng vs thắt chặt (Expansionary vs Contractionary Monetary Policy)

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ mở rộng (nới lỏng) và thắt chặt là hai hướng điều hành NHNN nhằm kích thích hoặc

C

Chính sách tiền tệ tiếng Anh là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Anh là Monetary Policy. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Anh.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Hàn là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Hàn là 통화정책(통화정책). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Nhật là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Nhật là 金融政策(きんゆうせいさく). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Nhật.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Trung là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Trung là 货币政策(huòbì zhèngcè). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Trung.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Tây Ban Nha là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Tây Ban Nha là Política Monetaria. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Tây Ba

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.