Số nhân tiền tệ (Money Multiplier) là gì?
Định nghĩa
Số nhân tiền tệ (Money Multiplier) là hệ số cho biết cung tiền M2 tăng bao nhiêu lần so với tiền cơ sở (MB — Monetary Base) do NHTW phát hành, thông qua cơ chế tạo tiền của hệ thống ngân hàng thương mại. Công thức đơn giản: m = 1/r (r = tỷ lệ dự trữ bắt buộc). Công thức đầy đủ: m = (1 + c) / (r + e + c), trong đó c = tỷ lệ tiền mặt/tiền gửi, e = tỷ lệ dự trữ vượt. Ví dụ: r = 3% (NHNN VN hiện tại) → m ≈ 33 lần (lý thuyết), thực tế ~6-8 lần do c và e > 0. Ứng dụng đề thi:
-
(1) NHNN giảm tỷ lệ DTBB → m tăng → cung tiền tăng → lãi suất giảm;
-
(2) Dân chúng giữ nhiều tiền mặt hơn → c tăng → m giảm.
Đây là kiến thức nền tảng chính sách tiền tệ trong đề thi kinh tế vĩ mô.
Thuật ngữ tiếng Anh
| Tiếng Việt | English |
|---|---|
| Số nhân tiền tệ | Money Multiplier |
Chuyên mục: Kinh tế vĩ mô · Xem tất cả thuật ngữ