Bỏ qua điều hướng

Lạm phát mục tiêu (Inflation Targeting) là gì?

Kinh tế vĩ mô

Lạm phát mục tiêu (Inflation Targeting) là gì?

Định nghĩa

Lạm phát mục tiêu (Inflation Targeting) là khuôn khổ chính sách tiền tệ trong đó Ngân hàng Trung ương cam kết duy trì tỷ lệ lạm phát trong một mức mục tiêu đã công bố, sử dụng lãi suất điều hành làm công cụ chính. Việt Nam: mục tiêu lạm phát do Quốc hội đặt hàng năm — năm 2026 mục tiêu CPI bình quân 4-4,5%. NHNN điều hành:

  • (1) Tăng lãi suất tái cấp vốn/chiết khấu khi lạm phát vượt mục tiêu;

  • (2) Hút thanh khoản qua OMO/tín phiếu;

  • (3) Tăng DTBB;

  • (4) Kiểm soát tăng trưởng tín dụng.

Đề thi: phân tích cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ (lãi suất → tín dụng → tổng cầu → giá cả), so sánh inflation targeting vs exchange rate targeting vs monetary targeting.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
Lạm phát mục tiêu Inflation Targeting

Chuyên mục: Kinh tế vĩ mô · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BPS — Điểm cơ bản (Basis Points)

Kinh tế vĩ mô

BPS (basis points — điểm cơ bản) là đơn vị đo lường nhỏ nhất của lãi suất và các tỷ lệ tài chính, tr

B

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap)

Kinh tế vĩ mô

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap) là tình huống lãi suất đã giảm đến mức cực thấp (gần 0%), mọi người

C

Chính sách tiền tệ mở rộng vs thắt chặt (Expansionary vs Contractionary Monetary Policy)

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ mở rộng (nới lỏng) và thắt chặt là hai hướng điều hành NHNN nhằm kích thích hoặc

C

Chính sách tiền tệ tiếng Anh là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Anh là Monetary Policy. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Anh.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Hàn là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Hàn là 통화정책(통화정책). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Nhật là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Nhật là 金融政策(きんゆうせいさく). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Nhật.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Trung là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Trung là 货币政策(huòbì zhèngcè). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Trung.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Tây Ban Nha là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Tây Ban Nha là Política Monetaria. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Tây Ba

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.