Bỏ qua điều hướng

Lạm phát (Inflation) là gì?

Kinh tế vĩ mô

Lạm phát (Inflation)

Lạm phát (inflation) là sự tăng lên liên tục và kéo dài của mức giá chung của hàng hoá và dịch vụ trong nền kinh tế theo thời gian, dẫn đến sức mua của đồng tiền giảm xuống. Đo lường tại Việt Nam: chỉ số giá tiêu dùng (CPI — Consumer Price Index) do Tổng cục Thống kê công bố hàng tháng; chỉ số giảm phát GDP (GDP deflator). Phân loại: lạm phát vừa phải (dưới 10%/năm — bình thường, có thể kiểm soát); lạm phát phi mã (10-100%/năm — nghiêm trọng); siêu lạm phát (trên 100%/năm — phá huỷ hệ thống tiền tệ). Nguyên nhân: lạm phát cầu kéo (demand-pull — tổng cầu tăng vượt cung); lạm phát chi phí đẩy (cost-push — chi phí sản xuất tăng: giá dầu, lương); lạm phát tiền tệ (monetary inflation — cung tiền tăng quá mức, lý thuyết Fisher: MV = PQ). Chính sách kiểm soát lạm phát của NHNN Việt Nam: điều chỉnh lãi suất điều hành (tăng lãi suất → giảm cầu tín dụng → giảm cung tiền → kiềm chế lạm phát); điều tiết tỷ lệ dự trữ bắt buộc; nghiệp vụ thị trường mở (OMO). Mục tiêu lạm phát Việt Nam: Quốc hội thường giao NHNN giữ lạm phát dưới 4-4,5%/năm. Thuật ngữ ngân hàng thường gặp trong đề thi tuyển dụng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BPS — Điểm cơ bản (Basis Points)

Kinh tế vĩ mô

BPS (basis points — điểm cơ bản) là đơn vị đo lường nhỏ nhất của lãi suất và các tỷ lệ tài chính, tr

B

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap)

Kinh tế vĩ mô

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap) là tình huống lãi suất đã giảm đến mức cực thấp (gần 0%), mọi người

C

Chính sách tiền tệ mở rộng vs thắt chặt (Expansionary vs Contractionary Monetary Policy)

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ mở rộng (nới lỏng) và thắt chặt là hai hướng điều hành NHNN nhằm kích thích hoặc

C

Chính sách tiền tệ tiếng Anh là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Anh là Monetary Policy. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Anh.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Hàn là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Hàn là 통화정책(통화정책). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Nhật là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Nhật là 金融政策(きんゆうせいさく). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Nhật.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Trung là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Trung là 货币政策(huòbì zhèngcè). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Trung.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Tây Ban Nha là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Tây Ban Nha là Política Monetaria. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Tây Ba

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.