Labor Market — Thị trường lao động (tiếng Anh)
Labor market (tiếng Anh Mỹ) / labour market (tiếng Anh Anh) là thị trường trong đó người lao động cung cấp sức lao động và người sử dụng lao động tạo ra cầu về sức lao động, hình thành tiền lương và điều kiện tuyển dụng. Cách đọc: /ˈleɪbər ˈmɑːrkɪt/. Các chỉ số đo lường thị trường lao động: Labor Force Participation Rate (LFPR — tỷ lệ tham gia lực lượng lao động); Unemployment Rate (tỷ lệ thất nghiệp); Employment Rate (tỷ lệ có việc làm); Wage Growth (tăng trưởng tiền lương); Job Openings and Labor Turnover Survey (JOLTS — khảo sát việc làm mới và biến động lao động, phổ biến ở Mỹ). Tác động đến chính sách tiền tệ: thị trường lao động thắt chặt (tight labour market — thất nghiệp thấp, lương tăng) thường dẫn đến lạm phát tiền lương → ngân hàng trung ương có thể tăng lãi suất. Các thuật ngữ liên quan: 'frictional unemployment' (thất nghiệp ma sát — tạm thời khi chuyển việc); 'structural unemployment' (thất nghiệp cơ cấu — do thay đổi kỹ thuật/ngành); 'cyclical unemployment' (thất nghiệp chu kỳ — do suy thoái kinh tế); 'NAIRU' (tỷ lệ thất nghiệp không gia tăng lạm phát). Thuật ngữ ngân hàng thường gặp trong đề thi tuyển dụng ngân hàng.