Bỏ qua điều hướng

Kinh tế vĩ mô (Macroeconomics) là gì?

Kinh tế vĩ mô

Kinh tế vĩ mô (Macroeconomics)

Kinh tế vĩ mô (Macroeconomics) là nhánh kinh tế học nghiên cứu hoạt động kinh tế tổng thể: tăng trưởng GDP, lạm phát, thất nghiệp, chính sách tiền tệ, chính sách tài khoá, cán cân thanh toán quốc tế. Trong thi tuyển ngân hàng, kinh tế vĩ mô chiếm 10-15% đề thi (5-8 câu). Các chủ đề trọng tâm: (1) GDP và các phương pháp tính (chi tiêu, thu nhập, sản xuất); (2) Lạm phát — CPI, nguyên nhân, tác động đến lãi suất; (3) Chính sách tiền tệ — công cụ NHNN (OMO, lãi suất tái chiết khấu, dự trữ bắt buộc); (4) Tỷ giá hối đoái — cố định vs thả nổi, tác động xuất nhập khẩu; (5) Tổng cung tổng cầu — mô hình AS-AD; (6) Chính sách tài khoá — thuế, chi tiêu chính phủ, thâm hụt ngân sách. Kiến thức kinh tế vĩ mô giúp nhân viên ngân hàng hiểu bối cảnh kinh tế để ra quyết định tín dụng phù hợp.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BPS — Điểm cơ bản (Basis Points)

Kinh tế vĩ mô

BPS (basis points — điểm cơ bản) là đơn vị đo lường nhỏ nhất của lãi suất và các tỷ lệ tài chính, tr

B

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap)

Kinh tế vĩ mô

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap) là tình huống lãi suất đã giảm đến mức cực thấp (gần 0%), mọi người

C

Chính sách tiền tệ mở rộng vs thắt chặt (Expansionary vs Contractionary Monetary Policy)

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ mở rộng (nới lỏng) và thắt chặt là hai hướng điều hành NHNN nhằm kích thích hoặc

C

Chính sách tiền tệ tiếng Anh là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Anh là Monetary Policy. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Anh.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Hàn là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Hàn là 통화정책(통화정책). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Nhật là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Nhật là 金融政策(きんゆうせいさく). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Nhật.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Trung là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Trung là 货币政策(huòbì zhèngcè). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Trung.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Tây Ban Nha là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Tây Ban Nha là Política Monetaria. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Tây Ba

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.