Chỉ tiêu tài chính
Chỉ tiêu tài chính (Financial Indicator/Ratio) là các con số hoặc tỷ lệ được tính toán từ dữ liệu trên báo cáo tài chính của doanh nghiệp, dùng để đo lường, đánh giá tình hình tài chính, hiệu quả hoạt động, khả năng thanh toán và mức độ rủi ro của doanh nghiệp — là công cụ phân tích không thể thiếu trong thẩm định tín dụng ngân hàng. Năm nhóm chỉ tiêu tài chính chính: (1) Nhóm chỉ tiêu thanh khoản — Current Ratio, Quick Ratio, Cash Ratio, đo khả năng trả nợ ngắn hạn; (2) Nhóm chỉ tiêu đòn bẩy tài chính — Debt-to-Equity (D/E), Debt Ratio, đo mức độ sử dụng nợ vay; (3) Nhóm chỉ tiêu hiệu quả hoạt động — vòng quay hàng tồn kho, vòng quay khoản phải thu, đo tốc độ luân chuyển tài sản; (4) Nhóm chỉ tiêu khả năng sinh lời — ROA, ROE, biên lợi nhuận gộp, đo hiệu quả tạo lợi nhuận; (5) Nhóm chỉ tiêu thị trường (với công ty niêm yết) — P/E, P/B, EPS. Chuyên viên tín dụng thường so sánh chỉ tiêu tài chính của doanh nghiệp với trung bình ngành để đánh giá vị thế tương đối, không chỉ nhìn con số tuyệt đối.
Ví dụ thực tế
So sánh hai doanh nghiệp cùng ngành dệt may: Doanh nghiệp A có ROE 18%, D/E 1.2, Current Ratio 1.5; Doanh nghiệp B có ROE 12%, D/E 2.5, Current Ratio 0.9. Dù cả hai đều có lãi, chuyên viên tín dụng đánh giá Doanh nghiệp A có sức khỏe tài chính tốt hơn — sinh lời cao hơn, đòn bẩy an toàn hơn, khả năng thanh khoản ngắn hạn tốt hơn.
Tiếng Anh
Chỉ tiêu tài chính tiếng anh là Financial Indicator / Ratio. Đây là công cụ phân tích tài chính chuẩn quốc tế, nền tảng của thẩm định tín dụng.
Tiếng Nhật
Chỉ tiêu tài chính tiếng nhật là 財務指標(ざいむしひょう). Đây là chỉ tiêu tài chính chuẩn dùng trong phân tích doanh nghiệp tại Nhật Bản.
Tiếng Hàn
Chỉ tiêu tài chính tiếng hàn là 재무지표(재무지표). Đây là chỉ tiêu tài chính tương ứng dùng trong phân tích tại Hàn Quốc.
Tiếng Trung
Chỉ tiêu tài chính tiếng trung là 财务指标(cáiwù zhǐbiāo). Đây là chỉ tiêu tài chính chuẩn dùng trong phân tích doanh nghiệp tại Trung Quốc.