Ngân hàng
Ngân hàng (Bank) là tổ chức tín dụng thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng 2024, bao gồm: nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản. Đây là loại hình tổ chức tín dụng duy nhất được phép thực hiện đồng thời cả ba hoạt động cốt lõi này (các tổ chức tín dụng phi ngân hàng như công ty tài chính chỉ được cấp tín dụng, không được nhận tiền gửi và làm dịch vụ thanh toán như ngân hàng). Phân loại ngân hàng theo hình thức sở hữu: ngân hàng thương mại nhà nước (Agribank), ngân hàng thương mại cổ phần (Vietcombank, BIDV, VietinBank, Techcombank...), ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài, và chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Ngân hàng đóng vai trò trung gian tài chính then chốt trong nền kinh tế: huy động vốn nhàn rỗi từ dân cư và tổ chức để cấp tín dụng cho các chủ thể cần vốn, đồng thời cung cấp hạ tầng thanh toán, chuyển tiền cho toàn xã hội. Hoạt động ngân hàng chịu sự giám sát chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) về vốn điều lệ tối thiểu, tỷ lệ an toàn vốn (CAR), thanh khoản và các giới hạn cấp tín dụng.
Ví dụ thực tế
Ngân hàng huy động 1.000 tỷ đồng tiền gửi tiết kiệm từ dân cư với lãi suất 5%/năm, sau đó cho doanh nghiệp vay với lãi suất 9%/năm. Chênh lệch 4% (biên lãi ròng — NIM) là nguồn thu nhập chính giúp ngân hàng trang trải chi phí hoạt động, trích lập dự phòng rủi ro và tạo lợi nhuận.
Tiếng Anh
Ngân hàng tiếng anh là Bank. Đây là thuật ngữ tài chính phổ quát toàn cầu, xuất hiện trong mọi tài liệu quốc tế.
Tiếng Nhật
Ngân hàng tiếng nhật là 銀行(ぎんこう). Đây là thuật ngữ cơ bản trong hệ thống tài chính Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho).
Tiếng Hàn
Ngân hàng tiếng hàn là 은행(은행). Đây là thuật ngữ cơ bản trong hệ thống tài chính Hàn Quốc (Shinhan, Woori, KEB Hana).
Tiếng Trung
Ngân hàng tiếng trung là 银行(yínháng). Đây là thuật ngữ cơ bản trong hệ thống tài chính Trung Quốc, Đài Loan, Hong Kong.