Báo cáo tài chính
Báo cáo tài chính (Financial Statements) là hệ thống thông tin kinh tế, tài chính được trình bày theo biểu mẫu quy định, phản ánh một cách tổng quát và toàn diện về tình hình tài sản, nguồn vốn, kết quả hoạt động kinh doanh và dòng tiền của một doanh nghiệp hoặc tổ chức tín dụng trong một kỳ kế toán nhất định. Bốn báo cáo cấu thành chính theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS): (1) Bảng cân đối kế toán (Balance Sheet) — phản ánh tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu tại một thời điểm; (2) Báo cáo kết quả kinh doanh (Income Statement) — phản ánh doanh thu, chi phí, lợi nhuận trong một kỳ; (3) Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Cash Flow Statement) — phản ánh dòng tiền vào/ra theo ba hoạt động: kinh doanh, đầu tư, tài chính; (4) Thuyết minh báo cáo tài chính (Notes) — giải thích chi tiết các khoản mục và chính sách kế toán áp dụng. Đối với ngân hàng, báo cáo tài chính là căn cứ quan trọng để cơ quan quản lý (NHNN), nhà đầu tư, và chính ngân hàng khác đánh giá năng lực tài chính, mức độ an toàn vốn khi thẩm định tín dụng doanh nghiệp.
Ví dụ thực tế
Khi thẩm định hồ sơ vay 5 tỷ đồng của doanh nghiệp X, chuyên viên tín dụng yêu cầu cung cấp báo cáo tài chính 2 năm gần nhất đã kiểm toán. Từ Bảng cân đối kế toán, chuyên viên tính được tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu; từ Báo cáo kết quả kinh doanh, tính được biên lợi nhuận; từ Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, đánh giá khả năng tạo dòng tiền trả nợ thực tế của doanh nghiệp.
Tiếng Anh
Báo cáo tài chính tiếng anh là Financial Statements. Đây là thuật ngữ kế toán phổ quát toàn cầu, chuẩn theo IFRS/US GAAP.
Tiếng Nhật
Báo cáo tài chính tiếng nhật là 財務諸表(ざいむしょひょう). Đây là báo cáo tài chính chuẩn dùng trong mọi doanh nghiệp, ngân hàng Nhật Bản.
Tiếng Hàn
Báo cáo tài chính tiếng hàn là 재무제표(재무제표). Đây là báo cáo tài chính chuẩn tương ứng tại doanh nghiệp Hàn Quốc.
Tiếng Trung
Báo cáo tài chính tiếng trung là 财务报表(cáiwù bàobiǎo). Đây là báo cáo tài chính chuẩn dùng trong hệ thống kế toán Trung Quốc.