Tiền tệ
Tiền tệ (Currency / Money) là vật ngang giá chung được xã hội thừa nhận, dùng làm phương tiện trao đổi hàng hóa dịch vụ, đo lường giá trị, tích lũy của cải và thanh toán các khoản nợ. Bốn chức năng cơ bản của tiền tệ: (1) Phương tiện trao đổi (medium of exchange) — thay thế hình thức hàng đổi hàng (barter) kém hiệu quả; (2) Đơn vị đo lường giá trị (unit of account) — dùng để định giá hàng hóa, dịch vụ, tài sản; (3) Phương tiện tích lũy giá trị (store of value) — giữ được sức mua qua thời gian (trừ khi lạm phát cao); (4) Phương tiện thanh toán (means of payment) — thanh toán nợ, thuế, hợp đồng. Bốn hình thái phát triển của tiền tệ trong lịch sử: hóa tệ (hàng hóa — vỏ sò, gia súc) → tiền kim loại (vàng, bạc) → tiền giấy (do ngân hàng trung ương phát hành, không còn bảo chứng bằng vàng từ sau 1971) → bút tệ/tiền điện tử (số dư tài khoản ngân hàng, ví điện tử). Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) là cơ quan độc quyền phát hành và quản lý lưu thông tiền tệ quốc gia (đồng Việt Nam — VNĐ).
Ví dụ thực tế
Trước khi có tiền tệ, người nông dân muốn đổi thóc lấy vải phải tìm đúng người vừa có vải vừa cần thóc (double coincidence of wants) — rất bất tiện. Khi có tiền tệ, người nông dân chỉ cần bán thóc lấy tiền, rồi dùng tiền mua vải từ bất kỳ ai — tiền tệ giải quyết triệt để hạn chế của hàng đổi hàng.
Tiếng Anh
Tiền tệ tiếng anh là Currency / Money. Đây là khái niệm kinh tế học cơ bản, nền tảng của mọi hệ thống tài chính quốc tế.
Tiếng Nhật
Tiền tệ tiếng nhật là 通貨(つうか). Đây là khái niệm kinh tế cơ bản trong hệ thống tài chính Nhật Bản.
Tiếng Hàn
Tiền tệ tiếng hàn là 통화(통화). Đây là thuật ngữ kinh tế cơ bản trong hệ thống tài chính Hàn Quốc.
Tiếng Trung
Tiền tệ tiếng trung là 货币(huòbì). Đây là khái niệm kinh tế cơ bản, nền tảng hệ thống tài chính Trung Quốc.