Bỏ qua điều hướng

Tiền tệ — Khái niệm là gì?

Tiền tệ & Thanh toán

Tiền tệ

Tiền tệ (tiếng Anh: Money hoặc Currency) là bất kỳ vật hay phương tiện nào được cộng đồng xã hội thừa nhận chung và chấp nhận sử dụng để trao đổi hàng hóa, dịch vụ, hoặc để thanh toán các khoản nợ. Trong kinh tế học và nghiệp vụ ngân hàng, tiền tệ được hiểu theo hai góc độ: góc độ thực chứng — là tất cả những gì mà xã hội thừa nhận dùng làm phương tiện trao đổi, thanh toán; và góc độ danh nghĩa — là đơn vị tiền tệ do Nhà nước ban hành (như Đồng Việt Nam – VND, Đô la Mỹ – USD). Theo Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 2010, đơn vị tiền tệ quốc gia là Đồng Việt Nam (ký hiệu: ₫, mã ISO 4217: VND), do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) phát hành độc quyền. Đồng tiền này là phương tiện thanh toán hợp pháp trên lãnh thổ Việt Nam, mọi cá nhân và tổ chức không được từ chối nhận Đồng trong các giao dịch thanh toán, trừ trường hợp pháp luật quy định khác.

Năm chức năng cốt lõi của tiền tệ

Tiền tệ đảm nhận năm chức năng kinh tế cơ bản:

  1. Thước đo giá trị (Unit of Account): Tiền tệ làm căn cứ để đo lường và so sánh giá trị của các loại hàng hóa, dịch vụ khác nhau. Nhờ có thước đo chung, người bán và người mua xác định được mức giá, lập bảng kế, hợp đồng mà không cần trao đổi trực tiếp hàng lấy hàng.
  2. Phương tiện trao đổi (Medium of Exchange): Tiền đóng vai trò trung gian trong giao dịch mua bán, giúp khắc phục hạn chế của trao đổi hàng – hàng (barter). Khi tiền giữ vai trò này, người bán hàng nhận tiền rồi dùng tiền để mua hàng hóa khác theo nhu cầu.
  3. Phương tiện thanh toán (Means of Payment): Tiền dùng để trả nợ, thanh toán các khoản phải trả theo cam kết, bao gồm thanh toán cho hàng hóa, dịch vụ, nợ đáo hạn, lương, thuế, phí. Chức năng này đặc biệt quan trọng trong nền kinh tế tín dụng khi phần lớn giao dịch không dùng tiền mặt mà dùng séc, ủy nhiệm chi, chuyển khoản.
  4. Phương tiện cất trữ giá trị (Store of Value): Tiền cho phép cá nhân, tổ chức dự trữ giá trị thu nhập chưa sử dụng hết cho giai đoạn sau. Tuy nhiên, sức mua của tiền có thể bị suy giảm do lạm phát, vì vậy thực tế người ta thường chuyển sang các tài sản cất trữ khác như vàng, bất động sản, chứng khoán.
  5. Tiền tệ thế giới (World Money / International Currency): Một số đồng tiền quốc gia được chấp nhận trong thanh toán quốc tế, dự trữ ngoại hối và giao dịch ngoại tệ trên thị trường toàn cầu (ví dụ: USD, EUR, JPY, GBP, CNY). Chức năng này phản ánh vị thế và sức mạnh kinh tế của quốc gia phát hành.

Các hình thái tiền tệ qua các thời kỳ

Trong lịch sử phát triển, tiền tệ tồn tại dưới nhiều hình thái, từ thô sơ đến hiện đại:

  • Hóa tệ (Commodity Money): Là những hàng hóa có giá trị sử dụng thực tế được dùng làm tiền, ví dụ: vỏ sò, muối, gia súc, vàng, bạc. Vàng và bạc là hóa tệ điển hình vì có giá trị nội tại ổn định, dễ phân chia, dễ bảo quản.
  • Tín tệ (Fiat Money): Tiền được Nhà nước phát hành bằng mệnh lệnh (fiat), không có giá trị nội tại mà giá trị dựa trên sự tin tưởng của xã hội vào chính sách quản lý tiền tệ của Chính phủ và Ngân hàng Trung ương. Tiền giấy do NHNN Việt Nam phát hành hiện nay là tín tệ.
  • Bút tệ (Deposit Money / Scriptural Money): Tiền ghi trên tài khoản ngân hàng, gồm tiền gửi không kỳ hạn (tiền gửi thanh toán) và tiền gửi có kỳ hạn có thể chuyển nhượng. Bút tệ chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng phương tiện thanh toán của nền kinh tế hiện đại vì phần lớn giao dịch được thực hiện qua hệ thống ngân hàng.
  • Tiền điện tử (Electronic Money / E-Money): Giá trị tiền được lưu trữ trên các phương tiện điện tử như thẻ ngân hàng, ví điện tử (MoMo, ZaloPay, VNPay), tiền trong tài khoản thanh toán trực tuyến. Tại Việt Nam, NHNN ban hành Thông tư hướng dẫn về phát hành và sử dụng tiền điện tử, đồng thời đang nghiên cứu thí điểm tiền kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương (CBDC).

Cung tiền và cơ cấu phương tiện thanh toán tại Việt Nam

Trong nghiệp vụ ngân hàng và các bài thi tuyển dụng, ứng viên cần nắm rõ khái niệm cung tiền (Money Supply). Cung tiền là tổng lượng tiền đang lưu hành trong nền kinh tế, được NHNN phân theo các cấp:

  • M0 (Cung tiền hẹp): Tiền mặt do NHNN phát hành đang lưu thông ngoài hệ thống ngân hàng (không tính tiền trong két ngân hàng thương mại).
  • M1 = M0 + tiền gửi thanh toán (tiền gửi không kỳ hạn) tại ngân hàng. M1 là phương tiện thanh toán trực tiếp, phản ánh sức mua hiện hành.
  • M2 = M1 + tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn + tiền gửi bằng ngoại tệ + các công cụ thị trường tiền tệ có tính thanh khoản cao (chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, tín phiếu ngắn hạn). M2 là cung tiền rộng, là chỉ tiêu mà NHNN Việt Nam sử dụng làm mục tiêu điều hành chính sách tiền tệ.
  • M3 (ở một số quốc gia): bao gồm thêm các công cụ tài chính dài hạn có tính thanh khoản thấp hơn.

Việc phân loại cung tiền giúp NHNN kiểm soát lạm phát, điều tiết lãi suất và thanh khoản hệ thống ngân hàng thông qua các công cụ như: lãi suất tái cấp vốn, lãi suất tái chiết khấu, tỷ lệ dự trữ bắt buộc, nghiệp vụ thị trường mở (OMO).

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Tại sao nói tín tệ không có giá trị nội tại nhưng vẫn được chấp nhận rộng rãi? Tín tệ có giá trị dựa trên sự tin tưởng của xã hội vào chính phủ và ngân hàng trung ương phát hành, đồng thời được luật pháp quy định là phương tiện thanh toán hợp pháp (legal tender). Khi lòng tin vào năng lực quản lý kinh tế vững, người dân sẵn lòng chấp nhận tín tệ. Ngược lại, khi lạm phát phi mã hoặc mất ổn định chính trị, giá trị tín tệ có thể sụp đổ (ví dụ: đồng Zim-bab-we trong giai đoạn 2008–2009, đồng Mark Đức giai đoạn 1923).

Hỏi: Phân biệt giữa M1, M2 trong đề thi tuyển ngân hàng như thế nào? M1 gồm tiền mặt ngoài hệ thống ngân hàng cộng tiền gửi thanh toán (tiền gửi không kỳ hạn), phản ánh khả năng thanh toán tức thời. M2 bao gồm toàn bộ M1 cộng thêm tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn, tiền gửi ngoại tệ và các công cụ thị trường tiền tệ ngắn hạn. Trong bài thi, nếu câu hỏi đề cập "phương tiện thanh toán trực tiếp" thì đáp án là M1; nếu đề cập "cung tiền rộng" hoặc "tổng phương tiện thanh toán" thì đáp án là M2.

Hỏi: Ai có quyền phát hành tiền tại Việt Nam và cơ sở pháp lý nào? Theo Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 2010 (Luật số 46/2010/QH12), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là cơ quan độc quyền phát hành tiền của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, bao gồm tiền giấy và tiền kim loại. Mọi cá nhân, tổ chức khác không được phép phát hành bất kỳ phương tiện nào có hình thức tương tự tiền. Việc làm tiền giả, phá giá tiền là hành vi vi phạm pháp luật, có thể bị xử lý hình sự theo Bộ luật Hình sự.


Nội dung mang tính tham khảo nghiệp vụ và ôn thi, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn tài chính chính thức từ NHNN, Bộ Tư pháp hay các tổ chức tín dụng có thẩm quyền.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.