AUM — Tổng tài sản quản lý (Assets Under Management) là gì?

Tài chính doanh nghiệp

AUM — Tổng tài sản quản lý (Assets Under Management)

AUM (Assets Under Management — Tổng tài sản quản lý) là tổng giá trị thị trường của tất cả tài sản tài chính mà một tổ chức (quỹ đầu tư, ngân hàng private banking, công ty quản lý tài sản) đang quản lý thay mặt cho khách hàng. AUM bao gồm: cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, tiền gửi, và các tài sản đầu tư khác trong danh mục. AUM là thước đo quy mô và uy tín của tổ chức quản lý tài sản — AUM càng lớn, phí quản lý thu được càng nhiều. Phí quản lý thường tính theo tỷ lệ % trên AUM (0,5-2%/năm). Trong ngân hàng, bộ phận Wealth Management/Private Banking theo dõi AUM để đánh giá hiệu quả kinh doanh.

Luyện thi với kiến thức này

Đề thi ngân hàng thường hỏi về AUM — Tổng tài sản quản lý (Assets Under Management)

Thuật ngữ liên quan

B

BCTC — Báo cáo tài chính (Financial Statements)

Tài chính doanh nghiệp

BCTC (Báo cáo tài chính / Financial Statements) là hệ thống báo cáo phản ánh tình hình tài chính, kế

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Anh là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Anh là Financial Statements / Financial Reports. Thuật ngữ ngân hàng

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Hàn là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Hàn là 재무제표(재무제표)/ 결산보고서. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Nhật là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Nhật là 財務諸表(ざいむしょひょう)/ 決算報告書. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Nhật

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Trung là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Trung là 财务报表(cáiwù bàobiǎo)/ 财务报告. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Tây Ban Nha là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Tây Ban Nha là Estados Financieros / Informes Financieros. Thuật ngữ

B

Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD)

Tài chính doanh nghiệp

Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD) (Income Statement) — Phản ánh doanh thu, chi phí, lợi nhuận.

B

Báo cáo tài chính tiếng Anh là gì?

Tài chính doanh nghiệp

Báo cáo tài chính tiếng Anh là Financial Statements. Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng son

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.