Báo cáo tài chính tiếng Nhật là gì?
Báo cáo tài chính tiếng Nhật là 財務諸表(ざいむしょひょう).
Báo cáo tài chính tiếng Nhật là 財務諸表(ざいむしょひょう). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính doanh nghiệp và phân tích đầu tư, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Nhật liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Nhật thường xuất hiện trong các tài liệu của hệ thống ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch giữa doanh nghiệp Việt-Nhật. Biết thuật ngữ tiếng Nhật giúp nhân viên ngân hàng phục vụ tốt hơn khách hàng doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng nhật |
|---|---|
| Báo cáo tài chính | 財務諸表(ざいむしょひょう) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Báo cáo tài chính trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.