Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Nhân viên ngân hàng / Người làm ngân hàng (Banker)
Nợ
Debt
Nghĩa vụ tài chính phải thanh toán cho bên cho vay theo điều kiện đã thoả thuận.
PFC — Chuyên viên Tư vấn Tài chính Cá nhân (Personal Financial Consultant)
Phi ngân hàng
Non-Bank Financial Institution
Tổ chức tài chính không phải ngân hàng nhưng cung cấp một số dịch vụ tương tự như cho vay, bảo hiểm, quản lý tài sản. Bao gồm công ty tài chính, công ty cho thuê tài chính, quỹ đầu tư và công ty chứng khoán.
Phái sinh
Derivative
Công cụ tài chính có giá trị dẫn xuất từ tài sản cơ sở như cổ phiếu, trái phiếu, hàng hoá, tỷ giá.
Phát triển bền vững ngân hàng
Sustainable Banking
Chiến lược tích hợp yếu tố ESG vào quản trị, sản phẩm và hoạt động cho vay của ngân hàng.
Phân tích cơ bản
Fundamental Analysis
Phương pháp phân tích giá trị doanh nghiệp dựa trên BCTC, ngành nghề và điều kiện kinh tế vĩ mô.
Phân tích kỹ thuật
Technical Analysis
Phương pháp dự đoán xu hướng giá dựa trên biểu đồ giá và khối lượng giao dịch lịch sử.
Phó Tổng Giám đốc ngân hàng (Deputy CEO / Deputy General Director)
Phần bù rủi ro
Risk Premium
Mức sinh lời bổ sung mà nhà đầu tư yêu cầu để bù đắp cho việc chấp nhận rủi ro cao hơn.
Quy luật cung cầu
Law of Supply and Demand
Nguyên lý kinh tế cơ bản cho rằng giá cả được xác định bởi sự tương tác giữa cung và cầu.
Quản lý tài sản
Asset Management
Dịch vụ quản lý danh mục đầu tư cho khách hàng nhằm đạt mục tiêu tài chính tối ưu.
Quỹ Tiền tệ Quốc tế
International Monetary Fund (IMF)
Tổ chức quốc tế giám sát hệ thống tài chính toàn cầu, hỗ trợ tài chính và tư vấn chính sách.
Quỹ tín dụng xoay vòng cộng đồng
Community Revolving Credit Fund
Quỹ tín dụng quy mô nhỏ do cộng đồng tự quản lý, hoạt động theo nguyên tắc xoay vòng: khoản vay được hoàn trả sẽ cho người khác vay tiếp. Phổ biến ở vùng nông thôn Việt Nam, hỗ trợ xoá đói giảm nghèo.
RB — Ngân hàng Bán lẻ (Retail Banking)
RBO
Retail Banking Officer
RBO là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Room tín dụng
Credit Room / Credit Quota
Dư địa tăng trưởng tín dụng còn lại mà TCTD được phép sử dụng theo hạn mức NHNN cấp.
Rủi ro phi hệ thống
Unsystematic Risk
Rủi ro riêng của từng doanh nghiệp hoặc ngành, có thể giảm thiểu bằng đa dạng hoá.
SCIC — Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước
Sứ mệnh ngân hàng
Banking Mission
Tuyên bố về mục đích tồn tại và giá trị cốt lõi của ngân hàng, định hướng mọi hoạt động kinh doanh và phục vụ khách hàng. Sứ mệnh thường gắn với phát triển kinh tế, phụng sự cộng đồng và đổi mới sáng tạo.
Thanh khoản
Liquidity
Khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt nhanh chóng mà không bị giảm giá trị đáng kể.
Thoả ước ngân hàng
Banking Convention / Accord
Thoả thuận quốc tế giữa các ngân hàng trung ương hoặc cơ quan giám sát về các chuẩn mực an toàn và quản lý rủi ro. Các Hiệp ước Basel (I, II, III) là ví dụ tiêu biểu của thoả ước ngân hàng quốc tế.
Thông tin bất cân xứng
Information Asymmetry
Tình trạng một bên trong giao dịch có nhiều thông tin hơn bên kia, gây ra rủi ro lựa chọn bất lợi.
Thương phiếu
Commercial Paper
Giấy nợ ngắn hạn do doanh nghiệp lớn phát hành để huy động vốn trên thị trường tiền tệ.
Thị trường sơ cấp
Primary Market
Thị trường nơi chứng khoán được phát hành lần đầu và bán cho nhà đầu tư.
Thị trường thứ cấp
Secondary Market
Thị trường nơi chứng khoán đã phát hành được mua bán giữa các nhà đầu tư.
Thị trường tiền tệ
Money Market
Thị trường giao dịch các công cụ tài chính ngắn hạn (dưới 1 năm) như tín phiếu, thương phiếu.
Thị trường tự do
Free Market
Thị trường nơi giá cả hàng hoá dịch vụ được quyết định bởi cung cầu, ít can thiệp nhà nước.
Thị trường vốn
Capital Market
Thị trường giao dịch các công cụ tài chính trung và dài hạn như cổ phiếu, trái phiếu.
Treasury
Treasury Department
Treasury là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Trang 3/4 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát