Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 110

Hệ số Beta

Beta Coefficient

Thuật ngữ chung

Thước đo mức biến động giá cổ phiếu so với thị trường chung, phản ánh rủi ro hệ thống.

Hệ số Gini

Gini Coefficient

Thuật ngữ chung

Thước đo bất bình đẳng thu nhập, từ 0 (bình đẳng hoàn toàn) đến 1 (bất bình đẳng tuyệt đối).

Hệ thống tài chính quốc gia

National Financial System

Thuật ngữ chung

Tổng thể các tổ chức tài chính, thị trường tài chính, công cụ tài chính và khung pháp lý điều chỉnh hoạt động tài chính của một quốc gia. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đóng vai trò điều hành chính.

Hội đồng thành viên Agribank (HĐTV)

Thuật ngữ chung

Hợp đồng hoán đổi

Swap

Thuật ngữ chung

Hợp đồng phái sinh trao đổi dòng tiền giữa hai bên theo các điều kiện xác định trước.

Hợp đồng hoán đổi lãi suất

Interest Rate Swap

Thuật ngữ chung

Thoả thuận trao đổi dòng tiền lãi giữa lãi suất cố định và lãi suất thả nổi.

KPI ngân hàng (Key Performance Indicator)

Thuật ngữ chung

Kho bạc Nhà nước

State Treasury

Thuật ngữ chung

Cơ quan quản lý quỹ ngân sách nhà nước, thực hiện thu chi và quản lý nợ công.

Kế hoạch tài chính

Financial Planning

Thuật ngữ chung

Quá trình xác định mục tiêu tài chính và xây dựng chiến lược đạt mục tiêu dài hạn.

Lãi suất danh nghĩa

Nominal Interest Rate

Thuật ngữ chung

Mức lãi suất công bố chưa điều chỉnh theo lạm phát.

Lãi suất phi rủi ro

Risk-Free Rate

Thuật ngữ chung

Mức lãi suất của tài sản được coi là không có rủi ro, thường là lãi suất trái phiếu chính phủ.

Lãi suất thực

Real Interest Rate

Thuật ngữ chung

Mức lãi suất sau khi đã trừ đi tỷ lệ lạm phát, phản ánh sức mua thực của tiền lãi.

Lý thuyết danh mục Markowitz

Markowitz Portfolio Theory

Thuật ngữ chung

Lý thuyết tối ưu hoá danh mục đầu tư để đạt tỷ suất sinh lời cao nhất với mức rủi ro nhất định.

Lý thuyết thị trường hiệu quả

Efficient Market Hypothesis (EMH)

Thuật ngữ chung

Lý thuyết cho rằng giá chứng khoán phản ánh đầy đủ tất cả thông tin sẵn có trên thị trường.

Lạm phát kỳ vọng

Expected Inflation

Thuật ngữ chung

Mức lạm phát mà công chúng và thị trường dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai, ảnh hưởng đến lãi suất.

Lợi thế cạnh tranh

Competitive Advantage

Thuật ngữ chung

Yếu tố giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị vượt trội so với đối thủ trong cùng ngành.

Lựa chọn bất lợi

Adverse Selection

Thuật ngữ chung

Hiện tượng bên có ít thông tin hơn thu hút đối tác rủi ro cao trong giao dịch tài chính.

Mô hình CAPM

Capital Asset Pricing Model

Thuật ngữ chung

Mô hình xác định tỷ suất sinh lời kỳ vọng của tài sản dựa trên rủi ro hệ thống.

Mệnh giá

Face Value / Nominal Value

Thuật ngữ chung

Giá trị ghi trên bề mặt của chứng khoán, tiền tệ hoặc giấy tờ có giá.

NIM

Net Interest Margin

Thuật ngữ chung

NIM là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Ngoại tác

Externality

Thuật ngữ chung

Tác động tích cực hoặc tiêu cực của hoạt động kinh tế lên bên thứ ba không tham gia giao dịch.

Ngân hàng Phát triển Châu Á

Asian Development Bank (ADB)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng phát triển đa phương hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho các nước châu Á-Thái Bình Dương.

Ngân hàng Thế giới

World Bank

Thuật ngữ chung

Tổ chức tài chính quốc tế cung cấp vốn vay và hỗ trợ kỹ thuật cho các nước đang phát triển.

Ngân hàng bán buôn

Wholesale Banking

Thuật ngữ chung

Mảng ngân hàng phục vụ doanh nghiệp lớn, tổ chức tài chính: tín dụng lớn, tài trợ thương mại, ngoại hối.

Ngân hàng bán lẻ

Retail Banking

Thuật ngữ chung

Mảng ngân hàng phục vụ khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ: tiền gửi, cho vay, thẻ, thanh toán.

Ngân hàng bóng

Shadow Banking

Thuật ngữ chung

Hệ thống tín dụng trung gian bao gồm các tổ chức và hoạt động tài chính ngoài hệ thống ngân hàng được quản lý, như quỹ tín thác, công ty cho vay ngang hàng. Tiềm ẩn rủi ro hệ thống do ít bị giám sát.

Ngân hàng có hệ thống quan trọng

Systemically Important Bank (SIB)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng có quy mô, mức độ liên kết và tầm ảnh hưởng lớn đến mức sự đổ vỡ của nó có thể gây ra khủng hoảng hệ thống tài chính. Các SIB phải đáp ứng yêu cầu vốn, thanh khoản và giám sát cao hơn.

Ngân hàng xanh

Green Banking

Thuật ngữ chung

Mô hình ngân hàng tích hợp tiêu chí môi trường vào hoạt động kinh doanh: ưu tiên tín dụng xanh, giảm phát thải trong vận hành, phát triển sản phẩm tài chính bền vững. Xu hướng tất yếu trong ngành ngân hàng toàn cầu.

Ngân hàng đại lý nông thôn

Rural Banking Agent

Thuật ngữ chung

Cá nhân hoặc tổ chức được ngân hàng uỷ quyền cung cấp một số dịch vụ tài chính cơ bản tại vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa. Mô hình ngân hàng đại lý giúp mở rộng tiếp cận tài chính mà không cần đầu tư chi nhánh.

Ngân hàng đầu tư

Investment Banking

Thuật ngữ chung

Hoạt động ngân hàng chuyên tư vấn phát hành chứng khoán, M&A và quản lý tài sản.

Trang 2/4 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.