Bỏ qua điều hướng

KPI ngân hàng (Key Performance Indicator) là gì?

Thuật ngữ chung

KPI ngân hàng (Key Performance Indicator)

KPI (Key Performance Indicator — Chỉ số đánh giá hiệu quả) là hệ thống chỉ tiêu đo lường kết quả công việc của nhân viên và chi nhánh ngân hàng. KPI phổ biến tại VCB theo vị trí: QHKH — dư nợ cho vay, huy động tiền gửi, số CIF mới, số thẻ tín dụng/POS phát triển, phí dịch vụ thu được, tỷ lệ nợ xấu; GDV — số lượng giao dịch, độ chính xác, thời gian phục vụ, số sản phẩm bán chéo (thẻ, bảo hiểm). Chỉ tiêu thử việc QHKH tham khảo: 2 tỷ dư nợ + 2 thẻ tín dụng/POS + 2 CIF mới. Thu nhập = V1 (lương cứng) + V2 (lương kinh doanh, tính theo KPI). KPI cao → V2 cao → thu nhập tổng có thể gấp 2-3 lần V1. Đây là câu hỏi phỏng vấn phổ biến: 'Bạn hiểu gì về KPI tại ngân hàng?' Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi thử Vietcombank và các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

ABIC — Bảo hiểm Agribank

Thuật ngữ chung

ABIC (Agribank Insurance Joint Stock Corporation — Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp) l

A

Agribank — Hồ sơ ngân hàng nông nghiệp

Thuật ngữ chung

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Vietnam Bank for Agriculture and Rural Devel

A

An toàn hệ thống tài chính

Thuật ngữ chung

Trạng thái mà hệ thống tài chính có khả năng chống chịu các cú sốc, duy trì chức năng trung gian tài

B

Bancassurance (Bảo hiểm qua ngân hàng)

Thuật ngữ chung

Bancassurance là mô hình phân phối sản phẩm bảo hiểm thông qua kênh ngân hàng: nhân viên ngân hàng t

B

Bán chéo sản phẩm

Thuật ngữ chung

Bán chéo sản phẩm (Cross-selling) là chiến lược kinh doanh trong đó ngân hàng giới thiệu và bán thêm

B

Bộ phận hỗ trợ / Hậu phòng (Back Office)

Thuật ngữ chung

Back office (bộ phận hỗ trợ / hậu phòng) là các bộ phận trong ngân hàng không trực tiếp tiếp xúc với

C

CIF — Mã khách hàng ngân hàng

Thuật ngữ chung

CIF (Customer Information File — Hồ sơ thông tin khách hàng) là mã số định danh duy nhất của khách h

C

CSR ngân hàng — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility)

Thuật ngữ chung

CSR (Corporate Social Responsibility — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp) trong ngân hàng là cam kết c

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.