Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Quản trị rủi ro 286

LDR

Quản trị rủi ro

LGD — Tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (Loss Given Default)

Quản trị rủi ro

LRR

Quản trị rủi ro

LTR — Xếp hạng dài hạn (Long-Term Rating)

Quản trị rủi ro

MLRO — Cán bộ báo cáo phòng chống rửa tiền

Quản trị rủi ro

Ma trận rủi ro

Risk Matrix

Quản trị rủi ro

Công cụ đánh giá rủi ro bằng cách kết hợp xác suất xảy ra và mức độ ảnh hưởng của từng sự kiện.

Ma trận đánh giá rủi ro

Risk Assessment Matrix

Quản trị rủi ro

Công cụ trực quan đánh giá mức độ rủi ro dựa trên hai chiều: khả năng xảy ra (probability) và mức độ tác động (impact). Mỗi rủi ro được xếp vào ô tương ứng: thấp, trung bình, cao, rất cao.

Margin Call — Lệnh bổ sung ký quỹ

Quản trị rủi ro

Mô hình 3 tuyến bảo vệ ngân hàng

Quản trị rủi ro

Mô hình camels

Quản trị rủi ro

Mô hình chấm điểm rủi ro

Risk Scoring Model

Quản trị rủi ro

Mô hình toán học sử dụng các biến số để dự đoán khả năng vỡ nợ hoặc mức độ rủi ro.

Mô hình xác suất vỡ nợ PD

Probability of Default Model

Quản trị rủi ro

Mô hình thống kê ước tính khả năng khách hàng không trả được nợ trong vòng 12 tháng.

NSFR — Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (Net Stable Funding Ratio)

Quản trị rủi ro

Nguyên tắc bốn mắt (Four-Eyes Principle)

Quản trị rủi ro

Ngân hàng quan trọng hệ thống nội địa

Domestic Systemically Important Bank (D-SIB)

Quản trị rủi ro

Ngân hàng có quy mô và tầm quan trọng đủ lớn để việc sụp đổ gây ra rủi ro hệ thống trong nước.

Ngân hàng quan trọng hệ thống toàn cầu

Global Systemically Important Bank (G-SIB)

Quản trị rủi ro

Ngân hàng có quy mô và liên kết đủ lớn để sụp đổ có thể gây ra khủng hoảng tài chính toàn cầu.

Nhận diện rủi ro

Risk Identification

Quản trị rủi ro

Bước đầu tiên trong quy trình quản trị rủi ro, xác định các mối đe doạ tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến mục tiêu ngân hàng.

Nợ thứ cấp — Vốn cấp 2 (Tier 2 Capital)

Quản trị rủi ro

Nợ tái cơ cấu (Restructured Debt)

Quản trị rủi ro

Nợ xấu có làm nhân viên ngân hàng được không

Quản trị rủi ro

Nợ xấu có xin việc được không

Quản trị rủi ro

Phát hiện gian lận giao dịch — Fraud Detection

Quản trị rủi ro

Phân loại nợ và trích lập dự phòng

Quản trị rủi ro

Phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro

Quản trị rủi ro

Phân loại xanh taxonomy

Green Taxonomy

Quản trị rủi ro

Hệ thống phân loại các hoạt động kinh tế bền vững về môi trường, làm cơ sở cho tài chính xanh và báo cáo ESG ngân hàng.

Phân tích kịch bản

Scenario Analysis

Quản trị rủi ro

Phương pháp đánh giá tác động tài chính của các kịch bản giả định khác nhau lên ngân hàng.

Phân tích kịch bản rủi ro

Risk Scenario Analysis

Quản trị rủi ro

Đánh giá tác động của các kịch bản bất lợi giả định đến hoạt động và tài chính ngân hàng.

Phân tích tần suất — mức độ

Frequency-Severity Analysis

Quản trị rủi ro

Phương pháp phân tích rủi ro dựa trên tần suất xảy ra và mức độ tổn thất của từng sự kiện.

Phân tích độ nhạy

Sensitivity Analysis

Quản trị rủi ro

Phương pháp đánh giá tác động lên kết quả khi thay đổi từng biến số đầu vào của mô hình.

Phòng chống rửa tiền ngân hàng (AML)

Quản trị rủi ro

Trang 5/10 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.