Bỏ qua điều hướng

Rủi ro lãi suất ngân hàng (Interest Rate Risk) là gì?

Quản trị rủi ro

Rủi ro lãi suất ngân hàng (Interest Rate Risk)

Rủi ro lãi suất (interest rate risk) là rủi ro thua lỗ khi lãi suất thị trường thay đổi, ảnh hưởng đến thu nhập lãi thuần (NII) và giá trị tài sản/nợ phải trả. 2 dạng: (1) Rủi ro tái định giá (repricing risk) — kỳ hạn tái định giá tài sản khác nợ phải trả: nếu NH cho vay dài hạn lãi cố định nhưng huy động ngắn hạn → lãi suất huy động tăng → NIM giảm; (2) Rủi ro cơ sở (basis risk) — lãi suất cho vay và huy động không thay đổi cùng biên độ. Đo lường: khe hở lãi suất (GAP = TSC nhạy cảm LS − NPT nhạy cảm LS); GAP dương → lãi suất tăng có lợi; GAP âm → lãi suất tăng bất lợi. Quản trị: ALM (Asset-Liability Management), swap lãi suất, đa dạng kỳ hạn huy động. Basel III yêu cầu quản trị IRRBB (Interest Rate Risk in Banking Book). Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi thử Vietcombank và các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

3

3 tuyến bảo vệ

Quản trị rủi ro

3 tuyến bảo vệ (3 Lines of Defense) — Kinh doanh, QLRR & Tuân thủ, Kiểm toán nội bộ.

A

ALM

Quản trị rủi ro

ALM (Asset Liability Management — Quản lý tài sản nợ) là hệ thống quản trị chiến lược nhằm cân đối g

A

ALM trong ngân hàng (Asset Liability Management)

Quản trị rủi ro

ALM (Asset Liability Management) — Quản lý tài sản nợ - tài sản có. Chiến lược quản lý rủi ro lãi su

A

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Anh là gì?

Quản trị rủi ro

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Anh là ALM — Asset Liability Management. Giải thích thuật ngữ chuyên

A

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Hàn là gì?

Quản trị rủi ro

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Hàn là ALM(자산부채관리). Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng song

A

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Nhật là gì?

Quản trị rủi ro

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Nhật là ALM(資産負債管理 — しさんふさいかんり). Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ng

A

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Trung là gì?

Quản trị rủi ro

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Trung là ALM(资产负债管理). Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng son

A

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Tây Ban Nha là gì?

Quản trị rủi ro

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Tây Ban Nha là GAP — Gestión de Activos y Pasivos. Giải thích thuật n

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.