Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Collateral management
Collateral Management
Dịch vụ quản lý tài sản đảm bảo trong các giao dịch phái sinh, repo và cho vay chứng khoán, tối ưu hoá sử dụng tài sản thế chấp.
Core Banking tiếng Anh là gì?
Core Banking tiếng Hàn là gì?
Core Banking tiếng Nhật là gì?
Core Banking tiếng Trung là gì?
Core Banking tiếng Tây Ban Nha là gì?
Cross-sell ngân hàng (Banking Cross-Selling)
Cso
Cso là vị trí gì
Các bộ phận
Cấp lại thẻ ngân hàng
Card Replacement / Reissuance
Nghiệp vụ phát hành thẻ mới thay thế thẻ cũ bị mất, hư hỏng hoặc hết hạn. Khi cấp lại, số thẻ có thể thay đổi nhưng tài khoản liên kết được giữ nguyên. Khách hàng cần khai báo mất thẻ ngay để tránh rủi ro.
Cầm cố chứng khoán
Securities Pledge
Nghiệp vụ dùng chứng khoán làm tài sản cầm cố để vay vốn ngân hàng.
Cầm cố giấy tờ có giá
Pledge of Valuable Papers
Khách hàng giao giấy tờ có giá (trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi) cho ngân hàng để vay vốn.
Cập nhật thông tin khách hàng
Customer Information Update (KYC Refresh)
Nghiệp vụ định kỳ rà soát và cập nhật thông tin nhận biết khách hàng theo quy định phòng chống rửa tiền. Thường thực hiện mỗi 1-3 năm tuỳ mức độ rủi ro của khách hàng.
Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn
Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Anh là gì?
Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Hàn là gì?
Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Nhật là gì?
Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Trung là gì?
Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Tây Ban Nha là gì?
Digital Banking — Ngân hàng số tiếng Anh là gì?
Digital Banking — Ngân hàng số tiếng Hàn là gì?
Digital Banking — Ngân hàng số tiếng Nhật là gì?
Digital Banking — Ngân hàng số tiếng Trung là gì?
Digital Banking — Ngân hàng số tiếng Tây Ban Nha là gì?
Dịch vụ SMS Banking
SMS Banking Service
Dịch vụ nhận thông báo biến động số dư và giao dịch đơn giản qua tin nhắn SMS.
Dịch vụ chi hộ
Payment Service
Dịch vụ ngân hàng thanh toán hộ doanh nghiệp: trả lương, trả nhà cung cấp, chi phí.
Dịch vụ clearing
Clearing Service
Dịch vụ xử lý và đối chiếu các giao dịch tài chính giữa các bên trước khi thanh toán chính thức được thực hiện.
Dịch vụ custody
Custody Service
Dịch vụ ngân hàng lưu giữ và quản lý tài sản tài chính (chứng khoán, tiền mặt) thay mặt cho nhà đầu tư tổ chức.
Dịch vụ escrow
Escrow Service
Dịch vụ giữ tiền trung gian, giải ngân khi hai bên giao dịch hoàn thành điều kiện thoả thuận.
Trang 6/20 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát