Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Bảo lãnh thực hiện hợp đồng tiếng Trung là gì?
Bảo lãnh thực hiện hợp đồng tiếng Tây Ban Nha là gì?
Bảo thanh toán tiếng Anh là gì?
Bảo thanh toán tiếng Hàn là gì?
Bảo thanh toán tiếng Nhật là gì?
Bảo thanh toán tiếng Trung là gì?
Bảo thanh toán tiếng Tây Ban Nha là gì?
CA trong ngân hàng (Current Account)
CA trong ngân hàng (Current Account)
CA — Current Account (Tài khoản vãng lai / Tài khoản thanh toán)
CA — Current Account tiếng Anh là gì?
CA — Current Account tiếng Hàn là gì?
CA — Current Account tiếng Nhật là gì?
CA — Current Account tiếng Trung là gì?
CA — Current Account tiếng Tây Ban Nha là gì?
CASA tiếng Anh là gì?
CASA tiếng Hàn là gì?
CASA tiếng Nhật là gì?
CASA tiếng Trung là gì?
CASA tiếng Tây Ban Nha là gì?
CDM máy nộp tiền tự động
Cash Deposit Machine
Máy tự động nhận tiền mặt và ghi có vào tài khoản khách hàng, hoạt động 24/7.
Cash Management — Quản lý dòng tiền doanh nghiệp
Cclđ
Central counterparty clearing
Central Counterparty Clearing (CCP)
Tổ chức đứng giữa hai bên giao dịch chứng khoán hoặc phái sinh, đảm bảo thực hiện hợp đồng ngay cả khi một bên mất khả năng thanh toán.
Chi nhánh ngân hàng tiếng Anh là gì?
Chi nhánh ngân hàng tiếng Hàn là gì?
Chi nhánh ngân hàng tiếng Nhật là gì?
Chi nhánh ngân hàng tiếng Trung là gì?
Chi nhánh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?
Chi nhánh nhóm 1 vietcombank
Trang 4/20 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát