FTP trong ngân hàng — Fund Transfer Pricing
FTP (Fund Transfer Pricing — Định giá chuyển vốn nội bộ) là cơ chế ngân hàng sử dụng để xác định chi phí vốn và doanh thu vốn giữa các đơn vị kinh doanh trong nội bộ ngân hàng, thông qua một trung tâm vốn (Treasury/ALM Center). Cơ chế hoạt động: (1) Bộ phận huy động (chi nhánh A huy động tiết kiệm 100 tỷ, lãi suất 5%/năm) → 'bán' vốn cho Trung tâm vốn theo lãi suất FTP huy động (ví dụ 5,5%); (2) Bộ phận tín dụng (chi nhánh B cho vay 100 tỷ, lãi suất 9%/năm) → 'mua' vốn từ Trung tâm vốn theo lãi suất FTP cho vay (ví dụ 6%); (3) Lợi nhuận vốn chi nhánh A = FTP huy động - lãi suất huy động = 0,5%; (4) Lợi nhuận vốn chi nhánh B = lãi suất cho vay - FTP cho vay = 3%; (5) Lợi nhuận Trung tâm vốn = FTP cho vay - FTP huy động = 0,5%. Ý nghĩa FTP: (a) Đo lường chính xác hiệu quả từng chi nhánh/sản phẩm (tách biệt huy động và cho vay); (b) Quản lý rủi ro lãi suất tập trung tại Trung tâm vốn; (c) Tạo động lực cho chi nhánh huy động vốn rẻ và cho vay hiệu quả. FTP thường được tính theo kỳ hạn (matched-maturity FTP): vốn kỳ hạn dài → FTP cao hơn vốn kỳ hạn ngắn. Tại VN, các NHTM lớn (VCB, BIDV, VietinBank, Techcombank) đều áp dụng hệ thống FTP hiện đại.