FTP — Lãi suất điều chuyển vốn nội bộ (Funds Transfer Pricing) là gì?
Định nghĩa
FTP (Funds Transfer Pricing — Lãi suất điều chuyển vốn nội bộ) là cơ chế định giá nội bộ mà ngân hàng áp dụng để tách biệt lãi suất cho vay và huy động thành hai hoạt động độc lập:
-
(1) Bên huy động BÁN vốn cho Treasury với giá FTP mua;
-
(2) Bên cho vay MUA vốn từ Treasury với giá FTP bán. Chênh lệch = NIM. Tác dụng:
-
(1) Đánh giá hiệu quả từng chi nhánh/bộ phận công bằng (huy động tốt ≠ cho vay tốt);
-
(2) Quản lý rủi ro lãi suất tập trung tại Treasury;
-
(3) Định giá sản phẩm chính xác.
Ví dụ: FTP mua (huy động) = 5,5%, FTP bán (cho vay) = 7,0% → spread hệ thống = 1,5%. Chi nhánh cho vay 9% → lời chi nhánh = 9% − 7% = 2%. FTP là kiến thức nâng cao trong đề thi VCB vị trí chuyên viên quản lý rủi ro.
Thuật ngữ tiếng Anh
| Tiếng Việt | English |
|---|---|
| FTP | Lãi suất điều chuyển vốn nội bộ (Funds Transfer Pricing) |
Chuyên mục: Nghiệp vụ ngân hàng · Xem tất cả thuật ngữ